MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 763,449,565,779 203,972,566,057 376,975,542,605 263,965,893,544
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 763,449,565,779 203,972,566,057 376,975,542,605 263,965,893,544
4. Giá vốn hàng bán 739,795,755,816 193,473,619,826 368,929,335,225 255,998,602,857
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 23,653,809,963 10,498,946,231 8,046,207,380 7,967,290,687
6. Doanh thu hoạt động tài chính 254,966,068 7,944,725,544 13,298,868,264 15,057,769,287
7. Chi phí tài chính 12,856,932,259 12,816,022,604 12,960,000,402 23,553,823,457
- Trong đó: Chi phí lãi vay 15,277,695,146 12,823,766,868 12,800,357,332 23,689,607,069
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -49,982,498 94,606,743 -93,791,242
9. Chi phí bán hàng 2,196,863,165 432,135,882 515,205,208 486,084,858
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,427,049,489 3,621,994,984 4,751,314,293 5,065,870,706
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,377,948,620 1,573,518,305 3,213,162,484 -6,174,510,289
12. Thu nhập khác 3,432,576,682 39,982,500 7,100,000,000
13. Chi phí khác 2,073,249,297 60,546,834 842,381,883 12,896,927
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,359,327,385 -60,546,834 -802,399,383 7,087,103,073
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 4,737,276,005 1,512,971,471 2,410,763,101 912,592,784
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,214,281,367 115,750,638 2,205,357,750 72,373,249
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 13,775,150 194,871,840 -54,194,240 43,811,740
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 509,219,488 1,202,348,993 259,599,591 796,407,795
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 514,723,735 1,223,870,223 216,122,842 674,539,657
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -5,504,247 -21,521,230 43,476,749 121,868,138
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.