MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 197,931,196,938 163,946,644,661 152,489,424,364 164,631,845,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,582,653,514 9,396,823,413 16,053,574,010 10,133,210,088
1. Tiền 16,582,653,514 9,396,823,413 16,053,574,010 10,133,210,088
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,264,647,505 45,300,622,606 29,054,707,229 31,508,407,317
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45,714,947,745 48,613,852,941 32,672,255,136 35,631,733,925
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,373,475,404 2,070,016,374 1,851,780,950 1,571,161,831
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,880,014,769 5,420,543,704 5,334,461,556 5,109,301,974
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,703,790,413 -10,803,790,413 -10,803,790,413 -10,803,790,413
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 127,308,176,367 97,000,642,635 96,035,309,366 110,810,247,998
1. Hàng tồn kho 127,308,176,367 97,000,642,635 96,035,309,366 110,810,247,998
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 11,775,719,552 12,248,556,007 11,345,833,759 12,179,980,070
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,514,294,786 8,490,822,851 8,384,168,711 9,147,647,709
2. Thuế GTGT được khấu trừ 5,699,157,895 2,845,469,244 2,014,619,739 2,156,812,267
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 562,266,871 912,263,912 947,045,309 875,520,094
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 573,484,650,480 569,716,629,578 558,027,876,153 548,948,344,902
I. Các khoản phải thu dài hạn 564,017,891 564,017,891 619,332,201 619,332,201
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 564,017,891 564,017,891 619,332,201 619,332,201
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 519,353,337,875 507,323,162,813 495,194,048,235 483,208,387,984
1. Tài sản cố định hữu hình 515,749,650,331 503,764,462,693 491,680,335,539 479,739,662,712
- Nguyên giá 1,224,776,012,029 1,224,921,012,629 1,225,046,012,629 1,225,089,953,584
- Giá trị hao mòn lũy kế -709,026,361,698 -721,156,549,936 -733,365,677,090 -745,350,290,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,603,687,544 3,558,700,120 3,513,712,696 3,468,725,272
- Nguyên giá 5,523,713,418 5,523,713,418 5,523,713,418 5,523,713,418
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,920,025,874 -1,965,013,298 -2,010,000,722 -2,054,988,146
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13,887,032,399 19,110,177,191 16,961,731,192 22,118,016,780
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13,887,032,399 19,110,177,191 16,961,731,192 22,118,016,780
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 39,680,262,315 42,719,271,683 45,252,764,525 43,002,607,937
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,680,262,315 42,719,271,683 45,252,764,525 43,002,607,937
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 771,415,847,418 733,663,274,239 710,517,300,517 713,580,190,375
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 327,869,121,925 290,099,952,011 295,476,522,951 314,441,255,593
I. Nợ ngắn hạn 327,356,653,946 289,587,484,032 294,908,740,662 313,873,473,304
1. Phải trả người bán ngắn hạn 181,237,776,871 146,454,739,340 157,583,693,937 168,862,427,251
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 659,290,214 682,006,094 11,348,050,909 1,003,662,175
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,034,893,485 1,750,196,525 3,673,146,739 4,015,140,518
4. Phải trả người lao động 14,888,136,670 1,609,278,595 3,590,006,479 13,910,904,637
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,967,918,469 9,278,960,015 14,357,589,436 20,060,168,200
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 3,756,676,800 6,248,257,843 15,862,284,918 15,217,745,378
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 115,784,036,292 123,536,120,475 87,611,543,099 90,000,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,925,145 27,925,145 882,425,145 803,425,145
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 512,467,979 512,467,979 567,782,289 567,782,289
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 512,467,979 512,467,979 567,782,289 567,782,289
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 443,546,725,493 443,563,322,228 415,040,777,566 399,138,934,782
I. Vốn chủ sở hữu 443,546,725,493 443,563,322,228 415,040,777,566 399,138,934,782
1. Vốn góp của chủ sở hữu 415,252,500,000 415,252,500,000 415,252,500,000 415,252,500,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 415,252,500,000 415,252,500,000 415,252,500,000 415,252,500,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -872,834,866 -872,834,866 -872,834,866 -872,834,866
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,949,797,232 15,949,797,232 15,949,797,232 15,949,797,232
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,217,263,127 13,233,859,862 -15,288,684,800 -31,190,527,584
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11,320,318,624 13,172,734,272 3,367,684,272 3,367,684,272
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,896,944,503 61,125,590 -18,656,369,072 -34,558,211,856
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 771,415,847,418 733,663,274,239 710,517,300,517 713,580,190,375
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.