MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,281,461,203,366 15,410,591,791,270 14,811,852,413,084 14,716,410,963,183
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,946,890,628,875 2,959,248,108,636 2,554,527,323,593 2,494,229,532,118
1. Tiền 2,478,090,628,875 2,566,848,108,636 1,967,727,323,593 1,890,129,532,118
2. Các khoản tương đương tiền 468,800,000,000 392,400,000,000 586,800,000,000 604,100,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 908,322,270,067 898,687,270,067 920,438,534,909 875,796,925,413
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 908,322,270,067 898,687,270,067 920,438,534,909 875,796,925,413
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,755,136,132,034 5,832,890,291,054 6,053,246,741,195 6,007,146,202,203
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,804,413,718,933 4,657,122,771,691 4,329,383,090,395 4,697,045,533,648
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 214,191,482,245 197,462,414,207 222,955,795,491 217,174,801,643
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 954,250,648,421 1,217,731,243,757 1,831,300,299,692 1,451,750,287,984
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -217,719,717,565 -239,426,138,601 -330,392,444,383 -358,824,421,072
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 3,238,346,976,262 4,083,294,659,855 3,428,891,341,925 3,560,653,546,018
1. Hàng tồn kho 3,453,703,881,475 4,304,725,002,611 3,657,527,058,520 3,795,289,262,613
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -215,356,905,213 -221,430,342,756 -228,635,716,595 -234,635,716,595
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,432,765,196,128 1,636,471,461,658 1,854,748,471,462 1,778,584,757,431
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 571,735,891,732 574,863,826,554 600,975,796,408 558,716,099,981
2. Thuế GTGT được khấu trừ 851,810,392,927 1,050,917,348,656 1,246,528,360,089 1,187,541,294,660
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 9,218,911,469 10,690,286,448 7,244,314,965 32,327,362,790
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 45,876,945,179,473 44,917,244,500,985 42,804,773,680,987 41,599,768,202,858
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,624,630,139,465 1,619,283,848,621 1,631,552,407,321 1,633,070,819,738
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2,050,945,888 2,012,145,888 2,015,745,888 2,389,212,198
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,624,630,139,465 1,619,283,848,621 1,632,402,356,839 1,634,601,077,689
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,050,945,888 -2,012,145,888 -2,865,695,406 -3,919,470,149
II.Tài sản cố định 37,495,905,069,532 35,603,712,599,279 34,348,302,540,198 33,087,733,133,304
1. Tài sản cố định hữu hình 14,355,485,171,690 13,205,775,092,907 13,435,592,246,594 13,108,290,477,103
- Nguyên giá 40,434,349,881,920 39,839,705,239,416 43,443,594,350,378 41,637,539,565,036
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,078,864,710,230 -26,633,930,146,509 -30,008,002,103,784 -28,529,249,087,933
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,986,536,038,357 22,246,820,138,517 20,764,112,770,696 19,837,517,910,162
- Nguyên giá 42,586,410,643,543 42,586,410,643,542 39,060,643,420,829 39,060,643,420,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,599,874,605,186 -20,339,590,505,025 -18,296,530,650,133 -19,223,125,510,667
3. Tài sản cố định vô hình 153,883,859,485 151,117,367,855 148,597,522,908 141,924,746,039
- Nguyên giá 809,381,155,646 818,321,031,823 826,771,700,583 826,570,215,255
- Giá trị hao mòn lũy kế -655,497,296,161 -667,203,663,968 -678,174,177,675 -684,645,469,216
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 147,776,057,396 143,480,000,715 132,650,660,151 141,043,124,971
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 147,776,057,396 143,480,000,715 132,650,660,151 141,043,124,971
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,793,054,241,458 1,855,971,609,080 1,691,836,866,255 1,751,565,875,071
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,068,175,558,097 1,130,102,286,036 1,317,934,696,208 1,377,663,705,022
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 815,878,683,361 815,869,323,044 463,902,170,049 463,902,170,049
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -107,000,000,000 -90,000,000,000 -90,000,000,002 -90,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 4,815,579,671,622 5,694,796,443,290 5,000,431,207,062 4,986,355,249,774
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,614,824,575,763 5,492,024,743,497 4,808,696,962,839 4,752,719,117,227
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,289,743,531 2,936,287,416 1,273,859,543 449,136,680
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 199,465,352,328 199,835,412,377 190,460,384,680 233,186,995,867
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 59,158,406,382,839 60,327,836,292,255 57,616,626,094,071 56,316,179,166,041
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 70,756,840,846,040 74,278,651,104,880 74,561,688,092,230 68,872,278,698,386
I. Nợ ngắn hạn 57,274,436,269,080 59,810,870,896,990 60,608,800,526,380 57,555,862,550,547
1. Phải trả người bán ngắn hạn 28,220,780,979,760 29,307,157,351,935 30,159,180,574,947 28,345,957,012,979
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 166,566,329,593 209,119,051,277 165,659,084,467 179,170,824,673
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 392,687,881,834 425,815,448,048 317,498,642,952 293,749,827,299
4. Phải trả người lao động 1,155,988,129,441 1,214,758,287,043 1,217,127,014,581 988,158,650,091
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,129,622,553,017 8,510,752,376,806 7,905,570,779,947 9,604,072,250,981
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 661,821,923,628 608,388,566,758 1,348,514,367,339 1,292,198,901,349
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,908,353,832,925 1,513,690,825,415 1,288,948,619,802 1,032,215,086,648
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15,958,380,861,999 17,361,022,762,369 17,527,065,289,820 15,214,917,003,850
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,036,263,063 14,561,933,088 8,684,511,123 12,290,734,659
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 669,197,513,820 645,604,294,251 670,551,641,402 593,132,258,018
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 13,482,404,576,960 14,467,780,207,890 13,952,887,565,850 11,316,416,147,839
1. Phải trả người bán dài hạn 1,112,265,194,504 1,109,975,640,835 651,343,109,112
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 780,033,910,072 1,528,272,034,954
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2,180,678,041 1,789,537,437 1,379,102,100 1,122,366,406
7. Phải trả dài hạn khác 1,298,134,460,935 1,186,930,776,807 1,315,653,017,543 1,323,216,505,949
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12,029,343,484,243 11,226,492,163,527 9,840,994,432,605 9,186,239,153,795
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 152,745,953,741 160,268,625,543 156,613,337,813 154,495,012,577
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -11,598,434,463,201 -13,950,814,812,625 -16,945,061,998,159 -12,556,099,532,345
I. Vốn chủ sở hữu -11,598,434,463,201 -13,950,814,812,625 -16,945,061,998,159 -12,556,099,532,345
1. Vốn góp của chủ sở hữu 22,143,941,740,000 22,143,941,740,000 22,143,941,740,000 22,143,941,740,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 22,143,941,740,000 22,143,941,740,000 22,143,941,740,000 22,143,941,740,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,220,498,156,541 1,220,498,156,541 1,220,498,156,541 1,220,498,156,541
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 241,355,237,827 241,355,237,827 241,355,237,827 241,355,237,828
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,153,004,222,954 -1,153,004,222,954 -1,153,004,222,954 -1,153,004,222,954
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 98,301,222,009 112,799,535,711 106,877,653,276 176,640,149,080
8. Quỹ đầu tư phát triển 933,114,412,332 933,114,412,332 933,114,412,332 933,114,412,332
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,024,298,861 2,024,298,861 2,024,298,861 2,024,298,861
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -35,667,462,240,749 -37,932,469,411,156 -40,956,675,679,028 -36,742,701,306,322
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -34,201,162,496,189 -34,189,935,824,122 -35,147,455,821,878 -41,076,682,765,090
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,466,299,744,560 -3,742,533,587,034 -5,809,219,857,150 4,333,981,458,768
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 582,796,932,932 480,925,440,213 516,806,404,986 622,032,002,289
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 59,158,406,382,839 60,327,836,292,255 57,616,626,094,071 56,316,179,166,041
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.