MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tasco (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 316,491,139,285 294,970,020,868 315,015,386,670 2,556,435,526,250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 449,636,485
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 316,491,139,285 294,970,020,868 315,015,386,670 2,555,985,889,765
4. Giá vốn hàng bán 254,282,880,988 196,506,899,411 192,996,633,739 2,285,141,852,394
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 62,208,258,297 98,463,121,457 122,018,752,931 270,844,037,371
6. Doanh thu hoạt động tài chính 173,876,604,819 24,576,128,881 33,973,223,979 48,321,740,855
7. Chi phí tài chính 83,539,838,165 73,916,108,806 81,764,329,728 118,186,443,070
- Trong đó: Chi phí lãi vay 81,506,237,362 73,880,878,828 81,754,147,570 118,162,104,761
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 551,629,499 624,322,999 -3,469,441,558 -7,408,626,436
9. Chi phí bán hàng 11,713,944,074 4,928,984,241 4,546,380,743 91,450,374,610
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 101,263,697,482 42,554,696,345 50,116,676,359 95,913,284,234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 40,119,012,894 2,263,783,945 16,095,148,522 6,207,049,876
12. Thu nhập khác 849,400,176 1,547,459,688 833,191,235 12,682,080,466
13. Chi phí khác 514,261,991 162,002,741 4,617,673,743 4,491,171,629
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 335,138,185 1,385,456,947 -3,784,482,508 8,190,908,837
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 40,454,151,079 3,649,240,892 12,310,666,014 14,397,958,713
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,634,741,812 2,738,660,448 2,528,539,847 2,227,039,407
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 26,819,409,267 910,580,444 9,782,126,167 12,170,919,306
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 26,920,797,277 928,187,844 9,570,433,443 7,391,581,609
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -101,388,010 -17,607,400 211,692,724 4,779,337,697
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 77 01 27 14
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 77
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.