MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Vận tải Đường sắt Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 566,037,246,593 630,139,075,802 627,961,438,963 637,016,669,328
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 566,037,246,593 630,139,075,802 627,961,438,963 637,016,669,328
4. Giá vốn hàng bán 560,434,451,779 553,761,489,455 550,649,264,221 527,070,451,693
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,602,794,814 76,377,586,347 77,312,174,742 109,946,217,635
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,499,292,739 2,140,242,546 2,181,819,675 3,308,482,510
7. Chi phí tài chính 13,091,274,196 13,751,915,000 13,288,402,251 11,875,557,476
- Trong đó: Chi phí lãi vay 13,091,214,220 13,749,504,254 13,288,402,251 11,875,557,476
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 35,260,363,186 39,382,327,358 35,036,024,897 39,901,551,043
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,559,070,770 9,372,861,190 9,808,961,718 9,730,655,779
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -59,808,620,599 16,010,725,345 21,360,605,551 51,746,935,847
12. Thu nhập khác 29,030,675,844 2,485,578,598 4,458,688,682 2,397,740,596
13. Chi phí khác 98,120,910 153,810,000 470,153,246 19,430,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 28,932,554,934 2,331,768,598 3,988,535,436 2,378,310,596
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -30,876,065,665 18,342,493,943 25,349,140,987 54,125,246,443
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -30,876,065,665 18,342,493,943 25,349,140,987 54,125,246,443
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -30,876,065,665 18,342,493,943 25,349,140,987 54,125,246,443
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.