MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 406,138,565,010 359,503,181,160 403,570,301,752 426,488,959,272
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 151,499,633,302 67,624,842,969 84,648,103,754 88,535,267,870
1. Tiền 101,499,633,302 67,624,842,969 84,648,103,754 43,535,267,870
2. Các khoản tương đương tiền 50,000,000,000 45,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 68,550,000,000 93,550,000,000 143,550,000,000 158,550,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 68,550,000,000 93,550,000,000 143,550,000,000 158,550,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,823,692,279 104,590,850,180 98,087,748,446 103,779,700,472
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 75,206,436,468 76,549,305,617 68,781,737,774 65,594,003,695
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 2,091,678,067 1,662,201,613 1,631,011,820 2,128,110,099
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 38,250,638,980 45,084,404,186 46,310,060,088 54,642,647,914
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,725,061,236 -18,705,061,236 -18,635,061,236 -18,585,061,236
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 72,379,463,016 73,716,647,878 72,497,285,866 72,621,646,236
1. Hàng tồn kho 72,379,463,016 73,716,647,878 72,497,285,866 72,621,646,236
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 16,885,776,413 20,020,840,133 4,787,163,686 3,002,344,694
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,433,933,395 2,448,542,411 3,864,792,586 1,589,295,602
2. Thuế GTGT được khấu trừ 8,599,497,606 8,505,374,945 1,496,233 2,537,465
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 852,345,412 9,066,922,777 920,874,867 1,410,511,627
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 977,654,033,117 949,885,088,883 930,846,406,715 907,724,871,194
I. Các khoản phải thu dài hạn 95,000,000 95,000,000 100,000,000 100,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 95,000,000 95,000,000 100,000,000 100,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 924,381,107,818 898,108,050,511 873,278,784,580 850,810,750,149
1. Tài sản cố định hữu hình 917,310,204,828 891,078,591,521 866,291,230,590 843,544,188,397
- Nguyên giá 3,558,268,416,970 3,558,268,416,970 3,558,268,416,970 3,560,567,188,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,640,958,212,142 -2,667,189,825,449 -2,691,977,186,380 -2,717,022,999,835
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 7,070,902,990 7,029,458,990 6,987,553,990 7,266,561,752
- Nguyên giá 9,071,285,868 9,071,285,868 9,071,285,868 9,402,021,630
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,000,382,878 -2,041,826,878 -2,083,731,878 -2,135,459,878
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14,955,455 14,955,455 67,484,546
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14,955,455 14,955,455 67,484,546
V. Đầu tư tài chính dài hạn 753,000,000 753,000,000 753,000,000 753,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 753,000,000 753,000,000 753,000,000 753,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 52,409,969,844 50,914,082,917 56,647,137,589 56,061,121,045
1. Chi phí trả trước dài hạn 52,409,969,844 50,914,082,917 56,647,137,589 56,061,121,045
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,383,792,598,127 1,309,388,270,043 1,334,416,708,467 1,334,213,830,466
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 964,719,692,082 870,500,401,249 870,179,698,686 815,851,574,242
I. Nợ ngắn hạn 483,782,097,730 417,312,195,549 430,160,739,151 400,951,811,314
1. Phải trả người bán ngắn hạn 91,799,997,976 125,294,550,993 102,662,693,641 119,699,231,775
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,086,317,218 3,182,323,080 3,333,071,578 1,702,234,663
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,256,898,076 42,706,531,136 47,237,899,270 38,961,805,888
4. Phải trả người lao động 107,943,338,069 50,011,441,054 70,806,020,213 80,624,455,091
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 24,212,820,552 48,710,140,039 43,795,430,337 37,240,531,396
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 110,276,529,933 28,602,055,000 43,622,467,000 9,048,848,006
9. Phải trả ngắn hạn khác 29,325,079,623 31,103,793,154 30,688,699,439 32,542,271,444
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 86,785,116,283 87,605,361,093 87,918,457,673 81,036,433,051
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 96,000,000 96,000,000 96,000,000 96,000,000
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 480,937,594,352 453,188,205,700 440,018,959,535 414,899,762,928
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 3,801,326,400 3,795,726,400 3,792,726,400 3,792,726,400
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 477,136,267,952 449,392,479,300 436,226,233,135 411,107,036,528
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 419,072,906,045 438,887,868,794 464,237,009,781 518,362,256,224
I. Vốn chủ sở hữu 419,072,906,045 438,887,868,794 464,237,009,781 518,362,256,224
1. Vốn góp của chủ sở hữu 800,589,700,000 800,589,700,000 800,589,700,000 800,589,700,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 800,589,700,000 800,589,700,000 800,589,700,000 800,589,700,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,012,266,363 3,012,266,363 3,012,266,363 3,012,266,363
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -384,529,060,318 -364,714,097,569 -339,364,956,582 -285,239,710,139
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -388,843,847,637 -383,056,591,512 -383,056,591,512 -383,056,591,512
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,314,787,319 18,342,493,943 43,691,634,930 97,816,881,373
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,383,792,598,127 1,309,388,270,043 1,334,416,708,467 1,334,213,830,466
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.