MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 86,302,435,032 30,099,657,431 11,408,901,734 47,445,957,500
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 86,302,435,032 30,099,657,431 11,408,901,734 47,445,957,500
4. Giá vốn hàng bán 80,039,345,267 29,198,108,582 14,729,307,859 46,859,557,303
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 6,263,089,765 901,548,849 -3,320,406,125 586,400,197
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,535,477,494 148,511,449 15,594,711,863 10,908,473,538
7. Chi phí tài chính 3,300,585,051 2,831,387,893 5,448,755,923 4,811,136,541
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,055,739,099 2,813,168,034 5,130,111,570 4,771,136,541
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,287,147,524 329,190,411 570,952,030 746,157,634
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,449,865,364 1,531,997,539 4,230,178,637 4,654,260,333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -1,239,030,680 -3,642,515,545 2,024,419,148 1,283,319,227
12. Thu nhập khác 8,069,096,553 4,289,935,901 481,487,571 524,515,075
13. Chi phí khác 597,420,889 224,419,586 19,160,588 288,123,213
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 7,471,675,664 4,065,516,315 462,326,983 236,391,862
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 6,232,644,984 423,000,770 2,486,746,131 1,519,711,089
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 6,232,644,984 423,000,770 2,486,746,131 1,519,711,089
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6,232,644,984 423,000,770 2,486,746,131 1,519,711,089
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 206 14 82 50
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.