MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,336,704,092,349 3,459,233,079,833 3,767,284,606,224 3,764,792,909,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 515,644,569,245 18,262,455,664 549,157,964,097 23,497,602,475
1. Tiền 15,644,569,245 18,262,455,664 19,157,964,097 23,497,602,475
2. Các khoản tương đương tiền 500,000,000,000 530,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100,000,000,000 100,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100,000,000,000 100,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,314,141,079,148 2,880,052,857,084 2,795,132,995,016 3,068,875,197,207
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,300,990,859,264 2,866,109,077,116 2,782,337,422,669 3,030,521,538,327
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,287,224,579 3,533,289,241 1,768,436,976 20,625,208,681
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,862,995,305 10,410,490,727 11,027,135,371 17,728,450,199
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 404,973,500,584 453,166,427,689 418,474,951,860 633,184,961,993
1. Hàng tồn kho 404,973,500,584 453,166,427,689 418,474,951,860 633,184,961,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,944,943,372 7,751,339,396 4,518,695,251 39,235,147,671
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,944,943,372 7,391,740,162 4,518,695,251 10,844,855,103
2. Thuế GTGT được khấu trừ 28,390,292,568
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 359,599,234
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 4,882,874,286,842 4,953,595,596,844 4,428,191,243,271 4,226,483,137,118
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 4,615,202,383,976 4,383,329,613,909 4,165,488,567,094 3,934,791,621,970
1. Tài sản cố định hữu hình 4,605,012,397,095 4,374,090,445,708 4,157,152,558,402 3,927,309,202,030
- Nguyên giá 22,144,785,043,256 22,145,563,599,416 22,159,977,736,020 22,161,620,300,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,539,772,646,161 -17,771,473,153,708 -18,002,825,177,618 -18,234,311,098,081
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 10,189,986,881 9,239,168,201 8,336,008,692 7,482,419,940
- Nguyên giá 14,723,047,322 14,673,889,562 14,673,889,562 14,673,889,562
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,533,060,441 -5,434,721,361 -6,337,880,870 -7,191,469,622
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41,295,392,750 352,436,326,892 44,678,058,843 81,103,889,187
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41,295,392,750 352,436,326,892 44,678,058,843 81,103,889,187
V. Đầu tư tài chính dài hạn 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 225,876,510,116 217,329,656,043 217,524,617,334 210,087,625,961
1. Chi phí trả trước dài hạn 153,381,934,588 143,719,705,042 142,377,317,197 141,034,929,352
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 72,494,575,528 73,609,951,001 75,147,300,137 69,052,696,609
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,219,578,379,191 8,412,828,676,677 8,195,475,849,495 7,991,276,046,464
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,877,974,061,536 2,095,128,678,677 1,983,357,467,767 1,687,226,392,269
I. Nợ ngắn hạn 1,475,807,891,501 1,694,682,935,550 1,973,791,724,059 1,677,727,188,633
1. Phải trả người bán ngắn hạn 556,491,317,011 406,586,178,260 630,158,757,688 743,489,802,765
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 45,995,251 45,995,251 45,995,251 45,995,251
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,325,295,116 39,299,899,688 17,826,606,770 17,903,995,683
4. Phải trả người lao động 56,638,956,939 42,226,505,185 67,993,050,283 39,793,989,601
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,146,772,789 396,761,879,840 171,365,055,103 25,961,621,626
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 3,136,104,802 2,964,328,830 247,218,862,584 5,105,873,285
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 784,934,691,416 781,626,917,748 785,596,246,625 809,081,439,682
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,088,758,177 25,171,230,748 53,587,149,755 36,344,470,740
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 402,166,170,035 400,445,743,127 9,565,743,708 9,499,203,636
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 392,467,346,183 390,813,459,347
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 9,698,823,852 9,632,283,780 9,565,743,708 9,499,203,636
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,341,604,317,655 6,317,699,998,000 6,212,118,381,728 6,304,049,654,195
I. Vốn chủ sở hữu 6,341,604,317,655 6,317,699,998,000 6,212,118,381,728 6,304,049,654,195
1. Vốn góp của chủ sở hữu 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000 5,000,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 196,652,770,150 196,652,770,150 196,652,770,150 196,652,770,150
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 16,549,131,827 16,549,131,827 19,287,911,597 20,627,875,688
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 557,558,074,954 557,558,074,954 555,127,128,046 553,787,163,955
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 570,844,340,724 546,940,021,069 441,050,571,935 532,981,844,402
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 578,396,351,778 536,793,075,362 260,146,945,707 341,441,732,572
- LNST chưa phân phối kỳ này -7,552,011,054 10,146,945,707 180,903,626,228 191,540,111,830
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,219,578,379,191 8,412,828,676,677 8,195,475,849,495 7,991,276,046,464
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.