MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư EGO Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 95,695,466,188 92,902,331,088 120,635,942,826 132,712,726,601
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,047,082,755 994,365,533 464,641,770 1,541,217,261
1. Tiền 1,047,082,755 994,365,533 464,641,770 1,541,217,261
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81,003,656,678 78,258,381,189 103,695,387,728 106,717,340,388
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 60,123,933,887 51,415,213,315 73,628,108,915 78,142,770,716
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 7,937,711,118 729,616,701 653,727,640 707,018,499
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 12,500,000,000 26,300,000,000 30,600,000,000 20,600,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,628,515,129 1,000,054,629 54,629 8,454,054,629
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,186,503,456 -1,186,503,456 -1,186,503,456 -1,186,503,456
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 13,624,975,239 13,629,832,850 16,368,202,670 24,370,069,917
1. Hàng tồn kho 13,624,975,239 13,629,832,850 16,368,202,670 24,370,069,917
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 19,751,516 19,751,516 107,710,658 84,099,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 19,751,516 19,751,516 19,751,516 19,751,516
2. Thuế GTGT được khấu trừ 87,023,273 63,401,650
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 935,869 945,869
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 36,152,992,665 36,563,301,300 36,321,820,086 36,088,672,205
I. Các khoản phải thu dài hạn 628,460,500 628,460,500 628,460,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 628,460,500 628,460,500 628,460,500
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 6,518,115,226 6,299,963,361 6,058,482,147 5,825,334,266
1. Tài sản cố định hữu hình 6,518,115,226 6,299,963,361 6,058,482,147 5,825,334,266
- Nguyên giá 23,174,296,151 23,174,296,151 23,174,296,151 23,174,296,151
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,656,180,925 -16,874,332,790 -17,115,814,004 -17,348,961,885
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 634,877,439 634,877,439 634,877,439 634,877,439
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 634,877,439 634,877,439 634,877,439 634,877,439
V. Đầu tư tài chính dài hạn 29,000,000,000 29,000,000,000 29,000,000,000 29,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29,000,000,000 29,000,000,000 29,000,000,000 29,000,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 131,848,458,853 129,465,632,388 156,957,762,912 168,801,398,806
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 61,700,311,303 59,265,498,077 86,295,019,388 97,948,616,842
I. Nợ ngắn hạn 61,700,311,303 59,265,498,077 86,295,019,388 97,948,616,842
1. Phải trả người bán ngắn hạn 44,716,928,049 42,140,106,345 64,342,976,385 70,989,122,599
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4,978,414,252 6,639,688,731
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 238,439,498 264,571,399 249,288,418 204,860,179
4. Phải trả người lao động 4,095,000 4,095,000 4,095,000 4,095,000
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 120,000,000 240,000,000 120,000,000 -120,000,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 25,991,395 21,867,972 15,467,972 12,267,972
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16,354,921,000 16,354,921,000 16,344,841,000 19,978,646,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 239,936,361 239,936,361 239,936,361 239,936,361
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 70,148,147,550 70,200,134,311 70,662,743,524 70,852,781,964
I. Vốn chủ sở hữu 70,148,147,550 70,200,134,311 70,662,743,524 70,852,781,964
1. Vốn góp của chủ sở hữu 61,350,290,000 61,350,290,000 61,350,290,000 61,350,290,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 61,350,290,000 61,350,290,000 61,350,290,000 61,350,290,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 287,923,633 287,923,633 287,923,633 287,923,633
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,509,933,917 8,561,920,678 9,024,529,891 9,214,568,331
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,781,782,520 8,533,263,266 8,533,263,266 8,533,263,266
- LNST chưa phân phối kỳ này 728,151,397 28,657,412 491,266,625 681,305,065
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 131,848,458,853 129,465,632,388 156,957,762,912 168,801,398,806
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.