MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 233,877,609,300 238,142,027,926 227,576,862,512 286,858,223,416
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 233,877,609,300 238,142,027,926 227,576,862,512 286,858,223,416
4. Giá vốn hàng bán 211,283,105,324 218,969,655,433 207,021,205,127 268,485,743,598
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 22,594,503,976 19,172,372,493 20,555,657,385 18,372,479,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,174,124,519 549,392,368 2,805,269,749 2,943,791,044
7. Chi phí tài chính 7,640,488,620 5,482,788,895 9,351,846,093 17,305,991,086
- Trong đó: Chi phí lãi vay 5,466,472,672
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 393,480,758 932,720,600
9. Chi phí bán hàng 772,048,368 686,336,736 651,228,504 729,323,474
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,884,762,066 816,396,378 1,170,590,683 1,255,722,748
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 13,864,810,199 12,736,242,852 13,119,982,454 2,025,233,554
12. Thu nhập khác 3,984 145,415 1,788,444,413
13. Chi phí khác 11,940,661 235,551,892 82,976,705 22,881,185
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -11,936,677 -235,551,892 -82,831,290 1,765,563,228
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 13,852,873,522 12,500,690,960 13,037,151,164 3,790,796,782
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,823,778,552 2,837,703,762 2,437,203,513 540,518,258
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 11,029,094,970 9,662,987,198 10,599,947,651 3,250,278,524
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 10,021,411,127 9,253,753,820 9,775,606,837 2,228,639,619
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,007,683,843 409,233,378 824,340,814 1,021,638,905
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 280
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.