MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 525,430,453,463 623,138,044,621 598,194,128,703 622,814,163,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,143,019,203 15,637,976,498 4,078,147,279 5,756,732,411
1. Tiền 2,143,019,203 15,637,976,498 4,078,147,279 5,756,732,411
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38,800,000,000 150,291,834,947 165,903,472,366 134,893,983,998
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 38,800,000,000 150,291,834,947 165,903,472,366 134,893,983,998
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 367,977,799,656 316,507,945,446 221,314,284,333 342,796,945,423
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84,213,078,567 127,274,711,970 108,107,928,978 171,314,243,492
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 231,188,387,628 151,979,076,835 78,771,884,571 109,904,091,317
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 52,576,333,461 37,254,156,641 34,434,470,784 51,578,610,614
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 102,571,831,231 100,856,975,418 130,070,349,686 130,594,004,955
1. Hàng tồn kho 102,571,831,231 100,856,975,418 130,070,349,686 130,594,004,955
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 13,937,803,373 39,843,312,312 76,827,875,039 8,772,496,703
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 532,732,757 557,310,664 580,096,777 445,711,162
2. Thuế GTGT được khấu trừ 13,405,070,616 39,286,001,648 76,247,778,262 8,326,785,541
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 459,708,756,681 748,243,053,206 1,174,223,523,761 1,292,801,017,329
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,945,745,038 3,945,745,038 3,502,950,417 3,588,294,250
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 3,945,745,038 3,945,745,038 3,502,950,417 3,588,294,250
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 159,176,447,872 154,208,044,189 149,303,988,661 144,376,408,078
1. Tài sản cố định hữu hình 89,360,698,246 86,428,990,324 102,347,352,757 99,022,951,267
- Nguyên giá 162,103,245,299 162,103,245,299 188,171,469,499 188,171,469,499
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,742,547,053 -75,674,254,975 -85,824,116,742 -89,148,518,232
2. Tài sản cố định thuê tài chính 69,815,749,626 67,779,053,865 46,956,635,904 45,353,456,811
- Nguyên giá 85,647,168,979 85,647,168,979 59,636,168,979 59,636,168,979
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,831,419,353 -17,868,115,114 -12,679,533,075 -14,282,712,168
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 216,932,883,764 510,291,383,865 940,807,764,253 1,063,496,748,913
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 216,932,883,764 510,291,383,865 940,807,764,253 1,063,496,748,913
V. Đầu tư tài chính dài hạn 35,442,636,892 35,718,960,046 36,651,680,646 36,651,680,646
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 34,842,636,892 35,118,960,046 36,051,680,646 36,051,680,646
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 300,000,000 300,000,000 300,000,000 300,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300,000,000 300,000,000 300,000,000 300,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 44,211,043,115 44,078,920,068 43,957,139,784 44,687,885,442
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,211,043,115 44,078,920,068 43,957,139,784 44,687,885,442
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 985,139,210,144 1,371,381,097,827 1,772,417,652,464 1,915,615,180,819
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 546,158,294,270 622,460,871,601 1,020,581,968,531 1,156,486,581,884
I. Nợ ngắn hạn 390,021,764,928 365,888,690,206 758,818,162,132 838,138,960,361
1. Phải trả người bán ngắn hạn 86,979,072,903 48,532,736,621 402,213,142,099 455,421,243,304
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 148,271,088 80,182,879 80,182,879 80,182,879
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,106,169,550 7,064,526,167 4,861,729,006 4,702,226,390
4. Phải trả người lao động 1,688,715,116 1,067,003,423 902,226,258 1,090,831,670
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 979,522,002 811,713,203 1,249,058,503 2,036,793,517
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 30,914,367,919 30,588,387,447 33,347,996,135 65,300,408,268
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 253,783,867,033 269,337,233,149 303,535,138,171 296,978,585,252
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,421,779,317 8,406,907,317 12,628,689,081 12,528,689,081
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 156,136,529,342 256,572,181,395 261,763,806,399 318,347,621,523
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 106,091,167 91,545,703 77,000,239 62,454,775
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 156,030,438,175 256,480,635,692 261,686,806,160 318,285,166,748
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 438,980,915,874 748,920,226,226 751,835,683,933 759,128,598,935
I. Vốn chủ sở hữu 438,980,915,874 748,920,226,226 751,835,683,933 759,128,598,935
1. Vốn góp của chủ sở hữu 320,238,100,000 620,238,100,000 620,238,100,000 620,238,100,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 320,238,100,000 620,238,100,000 620,238,100,000 620,238,100,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,459,291,065 7,459,291,065 10,885,877,418 10,885,877,418
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,926,702,526 72,456,779,500 74,927,852,337 77,156,491,956
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26,641,330,341 63,203,025,680 52,100,958,692 55,898,760,890
- LNST chưa phân phối kỳ này 36,285,372,185 9,253,753,820 22,826,893,645 21,257,731,066
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 48,356,822,283 48,766,055,661 45,783,854,178 50,848,129,561
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 985,139,210,144 1,371,381,097,827 1,772,417,652,464 1,915,615,180,819
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.