MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,948,750,931,807 3,546,367,345,298 3,257,851,495,595 3,510,386,328,588
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 348,531,617,330 436,296,732,597 208,736,966,173 339,947,065,647
1. Tiền 298,355,178,974 101,825,872,314 144,879,034,240 154,000,048,954
2. Các khoản tương đương tiền 50,176,438,356 334,470,860,283 63,857,931,933 185,947,016,693
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 342,660,363,013 1,713,787,671 285,327,282,247 515,076,450,021
1. Chứng khoán kinh doanh 283,613,494,576 513,352,727,350
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 342,660,363,013 1,713,787,671 1,713,787,671 1,723,722,671
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,835,027,636,406 1,945,977,783,596 1,653,621,732,381 1,525,047,193,322
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,112,039,829,817 1,193,814,660,176 937,124,014,539 968,880,074,500
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 372,919,716,727 367,523,366,912 366,089,552,697 363,175,551,465
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 56,299,901,708 133,746,066,092 133,746,066,092 133,746,066,092
6. Phải thu ngắn hạn khác 392,183,424,856 349,728,254,012 331,443,117,611 174,026,519,823
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -98,415,236,702 -98,834,563,596 -114,781,018,558 -114,781,018,558
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,353,993,563,010 1,119,876,504,997 1,061,362,993,993 1,083,238,782,220
1. Hàng tồn kho 1,364,217,763,774 1,130,100,705,761 1,071,587,194,757 1,093,462,982,984
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,224,200,764 -10,224,200,764 -10,224,200,764 -10,224,200,764
V.Tài sản ngắn hạn khác 68,537,752,048 42,502,536,437 48,802,520,801 47,076,837,378
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,810,983,990 3,527,021,156 2,701,839,550 1,319,374,664
2. Thuế GTGT được khấu trừ 61,190,498,211 37,138,489,901 44,809,821,605 44,467,619,447
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,536,269,847 1,837,025,380 1,290,859,646 1,289,843,267
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 11,426,082,318,416 11,202,372,197,981 11,119,119,310,948 11,018,411,873,280
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,178,100,000 15,173,100,000 15,173,100,000 25,158,041,695
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 15,178,100,000 15,173,100,000 15,173,100,000 25,158,041,695
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 9,612,833,012,434 9,427,193,177,460 9,309,771,101,750 9,206,964,145,563
1. Tài sản cố định hữu hình 9,223,210,143,179 9,034,693,702,474 8,922,655,559,999 8,820,148,040,163
- Nguyên giá 10,980,870,380,316 10,903,250,269,928 10,906,955,282,291 10,922,433,747,244
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,757,660,237,137 -1,868,556,567,454 -1,984,299,722,292 -2,102,285,707,081
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 389,622,869,255 392,499,474,986 387,115,541,751 386,816,105,400
- Nguyên giá 411,094,703,134 420,340,011,059 417,796,113,131 420,430,868,849
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,471,833,879 -27,840,536,073 -30,680,571,380 -33,614,763,449
III. Bất động sản đầu tư 791,682,359,823 784,081,802,175 775,874,628,969 767,667,455,763
- Nguyên giá 983,707,874,969 983,707,874,969 983,707,874,969 983,707,874,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -192,025,515,146 -199,626,072,794 -207,833,246,000 -216,040,419,206
IV. Tài sản dở dang dài hạn 859,841,659,187 850,994,236,454 897,761,428,616 905,082,121,344
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 46,794,545,238 47,345,409,258 47,911,919,554 48,591,279,244
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 813,047,113,949 803,648,827,196 849,849,509,062 856,490,842,100
V. Đầu tư tài chính dài hạn 3,130,000,000 3,130,000,000 3,130,000,000 3,130,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 130,000,000 130,000,000 130,000,000 130,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 143,417,186,972 121,799,881,892 117,409,051,613 110,410,108,915
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,024,928,040 17,519,071,607 15,732,444,066 15,153,647,908
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 67,994,731,739 64,592,557,534 63,862,436,843 59,297,740,286
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 38,800,000 43,800,000 5,000,000 5,000,000
5. Lợi thế thương mại 41,358,727,193 39,644,452,751 37,809,170,704 35,953,720,721
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,374,833,250,223 14,748,739,543,279 14,376,970,806,543 14,528,798,201,868
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 8,636,050,394,846 7,843,576,790,429 7,409,819,896,432 7,507,010,818,969
I. Nợ ngắn hạn 3,348,845,852,730 2,524,383,460,822 2,228,953,862,993 2,484,584,481,015
1. Phải trả người bán ngắn hạn 184,248,217,664 98,815,803,982 92,719,672,626 79,347,668,778
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 749,581,697,237 497,008,326,580 325,259,861,914 382,389,563,311
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 119,457,740,794 73,374,122,375 65,598,177,722 80,106,916,927
4. Phải trả người lao động 23,605,777,426 11,288,581,569 11,368,615,450 12,237,190,924
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 956,523,078,995 793,586,575,387 773,824,572,331 814,506,677,392
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9,021,535,726 10,104,206,681 8,689,037,269 7,778,686,214
9. Phải trả ngắn hạn khác 288,229,646,661 323,485,270,489 287,022,650,388 358,523,960,217
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 959,344,576,154 658,208,991,686 606,259,693,220 691,967,315,179
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 58,833,582,073 58,511,582,073 58,211,582,073 57,726,502,073
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 5,287,204,542,116 5,319,193,329,607 5,180,866,033,439 5,022,426,337,954
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 6,548,185,784 1,866,337,775 1,866,337,776 1,866,337,775
7. Phải trả dài hạn khác 44,927,290,923 44,967,845,490 46,103,225,585 14,837,476,666
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,163,836,031,434 5,202,431,901,236 5,062,969,224,972 4,935,898,382,363
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 71,789,930,019 69,824,141,150 69,824,141,150 69,824,141,150
12. Dự phòng phải trả dài hạn 103,103,956 103,103,956 103,103,956
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,738,782,855,377 6,905,162,752,850 6,967,150,910,111 7,021,787,382,899
I. Vốn chủ sở hữu 6,738,782,855,377 6,905,162,752,850 6,967,150,910,111 7,021,787,382,899
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,446,058,980,000 2,446,058,980,000 2,446,058,980,000 3,057,568,410,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,446,058,980,000 2,446,058,980,000 2,446,058,980,000 3,057,568,410,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 374,867,728,679 374,867,728,679 374,867,728,679 374,867,728,679
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 287,862,064,814 287,862,064,814 287,862,064,814 351,072,617,129
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -74,164,653,352 -163,791,048,418 -163,791,048,417 -163,791,048,417
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,595,337,214 17,595,337,214 17,595,337,214 17,595,337,214
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,490,970,134,163 2,643,251,728,369 2,730,612,917,066 2,088,300,890,908
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,369,878,801,525 2,340,518,275,792 2,382,957,053,045 1,665,748,954,870
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,121,091,332,638 302,733,452,577 347,655,864,021 422,551,936,038
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,195,593,263,859 1,299,317,962,192 1,273,944,930,755 1,296,173,447,386
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,374,833,250,223 14,748,739,543,279 14,376,970,806,543 14,528,798,201,868
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.