MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 182,862,246,591 230,932,348,999 240,473,792,300 183,259,504,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 182,862,246,591 230,932,348,999 240,473,792,300 183,259,504,749
4. Giá vốn hàng bán 166,150,080,506 218,464,384,847 237,764,269,839 164,165,152,718
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 16,712,166,085 12,467,964,152 2,709,522,461 19,094,352,031
6. Doanh thu hoạt động tài chính 749,863,058 859,689,068 9,485,534,921 836,266,836
7. Chi phí tài chính 3,403,690,750 3,090,035,395 3,139,117,224 3,218,164,586
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,032,264,514 3,090,035,395 3,139,117,224 3,218,164,586
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 50,378,173 61,104,041 91,796,862
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,657,461,010 832,754,628 811,736,824 670,067,198
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 8,400,877,383 9,354,485,024 8,183,099,293 15,950,590,221
12. Thu nhập khác 5,569,725,857 2,165,441,000
13. Chi phí khác 836,775 333,391 173,530,215
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 5,568,889,082 -333,391 1,991,910,785
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 13,969,766,465 9,354,151,633 10,175,010,078 15,950,590,221
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,930,543,737 1,235,643,840 1,753,191,621 3,175,244,971
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 12,039,222,728 8,118,507,793 8,421,818,457 12,775,345,250
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 12,039,222,728 8,118,507,793 8,421,818,457 12,775,345,250
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 381 257 267 404
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.