MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 523,547,578,594 505,648,444,313 533,176,747,553 556,410,448,615
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,221,860,924 15,448,870,702 41,177,660,795 15,762,828,589
1. Tiền 28,221,860,924 9,018,870,702 7,233,839,705 15,762,828,589
2. Các khoản tương đương tiền 6,430,000,000 33,943,821,090
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74,611,112,000 61,585,000,000 57,620,000,000 76,828,200,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 74,611,112,000 61,585,000,000 57,620,000,000 76,828,200,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113,253,977,114 185,311,720,218 169,212,781,693 202,889,693,115
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 119,924,482,622 171,499,226,497 146,604,882,715 183,901,245,740
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,463,043,322 17,585,976,753 23,870,012,977 21,370,310,153
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 119,080,624 1,960,203,507 2,306,131,540 1,186,382,761
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,252,629,454 -5,733,686,539 -3,568,245,539 -3,568,245,539
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 290,731,624,054 236,170,506,502 253,802,414,165 251,155,518,855
1. Hàng tồn kho 290,731,624,054 236,170,506,502 253,802,414,165 251,155,518,855
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 16,729,004,502 7,132,346,891 11,363,890,900 9,774,208,056
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 16,729,004,502 7,132,346,891 11,363,890,900 9,774,208,056
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 230,888,758,523 231,722,661,631 210,198,173,770 209,071,204,453
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 64,489,474,713 63,261,221,663 105,260,447,089 104,065,905,563
1. Tài sản cố định hữu hình 52,671,506,459 51,443,253,409 93,442,478,835 92,247,937,309
- Nguyên giá 78,665,907,524 78,665,907,524 122,256,136,515 122,108,006,515
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,994,401,065 -27,222,654,115 -28,813,657,680 -29,860,069,206
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 11,817,968,254 11,817,968,254 11,817,968,254 11,817,968,254
- Nguyên giá 11,817,968,254 11,817,968,254 11,817,968,254 11,817,968,254
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 141,306,760,681 143,416,832,937 99,941,862,037 100,076,166,306
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 141,306,760,681 143,416,832,937 99,941,862,037 100,076,166,306
V. Đầu tư tài chính dài hạn 20,000,000,000 20,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,000,000,000 20,000,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 5,092,523,129 5,044,607,031 4,995,864,644 4,929,132,584
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,092,523,129 5,044,607,031 4,995,864,644 4,929,132,584
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 754,436,337,117 737,371,105,944 743,374,921,323 765,481,653,068
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 338,574,061,120 313,693,200,985 311,275,197,907 320,636,394,040
I. Nợ ngắn hạn 334,863,601,724 312,972,741,589 311,275,197,907 320,636,394,040
1. Phải trả người bán ngắn hạn 144,078,135,610 133,452,414,400 123,805,688,484 133,568,059,607
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 434,547,000 434,547,000 849,280,587 880,771,227
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,025,349,206 17,740,024,012 18,546,675,985 18,725,590,187
4. Phải trả người lao động
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 184,168,576 184,168,576
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 237,159,057 283,903,541 261,808,015 300,286,983
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 171,091,582,040 158,065,023,825 164,630,747,449 164,259,747,449
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,996,828,811 2,996,828,811 2,996,828,811 2,717,770,011
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 3,710,459,396 720,459,396
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,710,459,396 720,459,396
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 415,862,275,997 423,677,904,959 432,099,723,416 444,845,259,028
I. Vốn chủ sở hữu 415,862,275,997 423,677,904,959 432,099,723,416 444,845,259,028
1. Vốn góp của chủ sở hữu 315,898,020,000 315,898,020,000 315,898,020,000 315,898,020,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 315,898,020,000 315,898,020,000 315,898,020,000 315,898,020,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,100,000 -1,100,000 -1,100,000 -1,100,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,982,689,911 3,982,689,911 3,982,689,911 3,982,689,911
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95,982,666,086 103,798,295,048 112,220,113,505 124,965,649,117
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 55,482,369,669 95,679,787,255 100,446,371,676 95,679,787,255
- LNST chưa phân phối kỳ này 40,500,296,417 8,118,507,793 11,773,741,829 29,285,861,862
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 754,436,337,117 737,371,105,944 743,374,921,323 765,481,653,068
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.