MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,036,882,413,863 4,142,023,748,446 4,275,512,491,593 6,199,494,449,985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 24,102,713,725 6,854,580,947 2,869,534,649 4,170,346,730
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 9,012,779,700,138 4,135,169,167,499 4,272,642,956,944 6,195,324,103,255
4. Giá vốn hàng bán 7,324,787,264,121 3,129,291,450,388 3,303,509,781,549 4,960,823,962,572
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 1,687,992,436,017 1,005,877,717,111 969,133,175,395 1,234,500,140,683
6. Doanh thu hoạt động tài chính 267,533,421,785 231,072,827,584 284,625,757,150 284,534,445,967
7. Chi phí tài chính 230,959,874,440 142,846,700,070 156,944,214,992 117,057,555,695
- Trong đó: Chi phí lãi vay 135,190,692,016 121,115,173,422 121,481,967,829 93,463,305,967
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 128,604,218,270 -11,140,062,495 8,512,240,699 -268,869,885,910
9. Chi phí bán hàng 219,507,914,427 109,152,371,012 110,693,509,122 158,520,644,698
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 555,652,948,896 362,073,524,376 397,092,567,681 452,076,047,623
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,078,009,338,309 611,737,886,742 597,540,881,449 522,510,452,724
12. Thu nhập khác 833,842,761,419 378,139,278,109 352,081,350,887 184,328,233,063
13. Chi phí khác 252,373,844,986 41,997,613,302 56,419,154,980 84,652,323,324
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 581,468,916,433 336,141,664,807 295,662,195,907 99,675,909,739
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,659,478,254,742 947,879,551,549 893,203,077,356 622,186,362,463
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 370,688,742,166 145,629,176,857 137,445,017,094 129,484,297,157
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22,094,675,906 46,567,135,545 38,462,784,188 -907,463,482
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,310,884,188,482 755,683,239,147 717,295,276,074 493,609,528,788
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 911,627,228,169 549,814,288,419 554,252,334,859 312,834,952,228
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 399,256,960,313 205,868,950,728 163,042,941,215 180,774,576,560
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 228 120 139 78
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 228 120 139
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.