MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Hương Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 54,024,406,995 33,008,893,676 14,746,016,290 25,536,057,198
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 54,024,406,995 33,008,893,676 14,746,016,290 25,536,057,198
4. Giá vốn hàng bán 21,448,560,812 18,221,100,751 18,392,825,771 16,802,203,856
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 32,575,846,183 14,787,792,925 -3,646,809,481 8,733,853,342
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,209,422 10,158,626 2,265,882,419 233,929,936
7. Chi phí tài chính 2,581,614,100 2,362,397,085 2,463,123,288 1,869,005,540
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,581,517,792 2,362,397,085 2,463,123,288 1,869,005,540
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,073,366,144 2,971,132,633 1,548,502,474 1,745,043,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 26,934,075,361 9,464,421,833 -5,392,552,824 5,353,734,439
12. Thu nhập khác 144,424,361 1,640,695
13. Chi phí khác 6,284,124 126,186,572 58,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 138,140,237 -124,545,877 -58,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 27,072,215,598 9,464,421,833 -5,517,098,701 5,353,676,439
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,419,755,876 473,221,092 267,683,822
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 25,652,459,722 8,991,200,741 -5,517,098,701 5,085,992,617
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 25,652,459,722 8,991,200,741 -5,517,098,701 5,085,992,617
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 898 315 -193 178
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.