MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thủy điện Hương Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 167,619,057,339 160,547,924,660 148,918,802,060 121,504,551,682
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 76,628,179,824 21,046,366,473 38,442,733,098 6,452,401,724
1. Tiền 76,628,179,824 21,046,366,473 38,442,733,098 6,452,401,724
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,280,308,068 54,312,375,900 54,456,259,468 49,456,259,468
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,280,308,068 54,312,375,900 54,456,259,468 49,456,259,468
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 86,037,445,201 82,978,287,481 53,794,370,435 63,395,498,980
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32,295,109,271 36,309,783,044 18,140,939,301 36,546,643,972
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 53,117,533,769 45,901,770,866 32,651,717,407 25,866,618,146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 624,802,161 712,107,185 840,099,301 822,663,601
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 54,626,386 2,161,614,426 159,573,261
IV. Hàng tồn kho 463,529,529 463,529,529 463,529,529 463,529,529
1. Hàng tồn kho 463,529,529 463,529,529 463,529,529 463,529,529
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 209,594,717 1,747,365,277 1,761,909,530 1,736,861,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 209,594,717 104,797,359 104,797,358
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,597,536,288
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,642,567,918 1,761,909,530 34,528,335
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 511,084,848,453 548,643,110,532 551,676,508,458 563,881,195,289
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 409,002,033,566 399,889,957,843 390,759,024,567 382,698,377,692
1. Tài sản cố định hữu hình 409,002,033,566 399,889,957,843 390,759,024,567 382,698,377,692
- Nguyên giá 797,100,932,989 797,090,932,989 796,661,082,227 797,644,482,227
- Giá trị hao mòn lũy kế -388,098,899,423 -397,200,975,146 -405,902,057,660 -414,946,104,535
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 229,326,317 229,326,317 229,326,317 229,326,317
- Giá trị hao mòn lũy kế -229,326,317 -229,326,317 -229,326,317 -229,326,317
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 82,906,491,738 133,039,256,750 148,672,099,231 172,315,282,201
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 82,906,491,738 133,039,256,750 148,672,099,231 172,315,282,201
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 19,176,323,149 15,713,895,939 12,245,384,660 8,867,535,396
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,176,323,149 15,713,895,939 12,245,384,660 8,867,535,396
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 678,703,905,792 709,191,035,192 700,595,310,518 685,385,746,971
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 190,017,793,365 211,538,192,127 208,459,566,154 216,486,633,476
I. Nợ ngắn hạn 51,458,778,865 43,275,842,867 56,226,354,894 48,208,729,216
1. Phải trả người bán ngắn hạn 3,348,647,573 4,165,959,009 2,885,471,542 3,156,529,244
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,446,486,534 3,251,686,457 688,128,936 1,580,786,486
4. Phải trả người lao động 580,757,765 641,845,262 450,104,708 360,275,173
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 240,902,664 236,716,032
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,129,334,127 31,091,900 31,063,400 262,658,000
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36,312,000,000 29,794,000,000 46,552,000,000 37,474,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,400,650,202 5,391,260,239 5,382,870,276 5,374,480,313
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 138,559,014,500 168,262,349,260 152,233,211,260 168,277,904,260
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 138,559,014,500 168,262,349,260 152,233,211,260 168,277,904,260
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 488,686,112,427 497,652,843,065 492,135,744,364 468,899,113,495
I. Vốn chủ sở hữu 488,686,112,427 497,652,843,065 492,135,744,364 468,899,113,495
1. Vốn góp của chủ sở hữu 285,620,000,000 285,620,000,000 285,620,000,000 285,620,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 285,620,000,000 285,620,000,000 285,620,000,000 285,620,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 95,206,665,235 95,206,665,235 174,479,642,324 174,479,642,324
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 107,859,447,192 116,826,177,830 32,036,102,040 8,799,471,171
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 82,206,987,470 107,834,977,089 28,562,000,000
- LNST chưa phân phối kỳ này 25,652,459,722 8,991,200,741 3,474,102,040 8,799,471,171
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 678,703,905,792 709,191,035,192 700,595,310,518 685,385,746,971
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.