MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 222,218,526,865 95,227,956,308 163,686,046,471 154,059,402,845
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10,706,099,655 121,818,182
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 211,512,427,210 95,227,956,308 163,564,228,289 154,059,402,845
4. Giá vốn hàng bán 86,512,841,115 73,243,557,921 101,148,524,346 80,813,547,340
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 124,999,586,095 21,984,398,387 62,415,703,943 73,245,855,505
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,514,879,637 13,826,475,379 14,598,751,172 14,483,261,870
7. Chi phí tài chính 189,533,927 -184,493,008 2,868,809
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 38,354,777,201 16,857,233,250 18,279,620,827 22,256,273,960
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,738,635,093 18,093,067,486 20,048,680,534 23,105,639,587
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 68,421,053,438 671,039,103 38,870,646,762 42,364,335,019
12. Thu nhập khác 324,040,789 15,355,906 103,251,137 121,647,409
13. Chi phí khác 286,204 13,055,557 124,430,776 66,708,212
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 323,754,585 2,300,349 -21,179,639 54,939,197
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 68,744,808,023 673,339,452 38,849,467,123 42,419,274,216
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,879,213,466 172,060,843 7,716,864,650 8,101,359,259
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -130,240,860 -37,387,341 53,799,905 382,072,091
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 54,995,835,417 538,665,950 31,078,802,568 33,935,842,866
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 54,995,857,417 538,677,174 31,080,344,830 33,934,995,880
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -22,000 -11,224 -1,542,262 846,986
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,642 29 1,683 1,842
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 1,642 29 1,683 1,842
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.