MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Everpia (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 284,465,998,166 150,250,704,995 199,431,055,300 212,142,266,069
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 94,154,771 545,841,137 160,943,685 18,287,424
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 284,371,843,395 149,704,863,858 199,270,111,615 212,123,978,645
4. Giá vốn hàng bán 179,395,503,826 96,489,762,126 140,974,550,998 143,105,284,195
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 104,976,339,569 53,215,101,732 58,295,560,617 69,018,694,450
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,875,308,232 9,964,200,132 12,587,978,978 9,277,813,408
7. Chi phí tài chính 10,465,332,586 -5,638,961,216 4,162,692,074 7,302,453,786
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,585,541,362 3,022,514,926 3,173,384,210 5,301,815,521
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 44,843,921,607 41,353,028,833 38,297,328,674 41,787,448,890
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,697,551,749 19,080,200,858 23,486,467,038 24,703,678,576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 32,844,841,859 8,385,033,389 4,937,051,809 4,502,926,606
12. Thu nhập khác 327,642,341 143,904,654 553,529,794 1,421,836,236
13. Chi phí khác 297,607,307 11,823,244 2,007,977 1,410,968,444
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 30,035,034 132,081,410 551,521,817 10,867,792
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 32,874,876,893 8,517,114,799 5,488,573,626 4,513,794,398
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,432,257,439 1,349,753,591 1,614,906,389 800,951,329
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,798,425,402 339,520,092 -633,747,726 33,532,273
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 27,241,044,856 6,827,841,116 4,507,414,963 3,679,310,796
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 26,986,458,472 6,600,684,180 4,326,249,467 3,502,123,661
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -254,586,384 227,156,936 181,165,496 177,187,135
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 643 157 103 83
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 643 157 103 83
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.