MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,016,396,954,213 415,948,155,432 675,966,562,465 1,213,881,428,313
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 32,031,850,196 37,855,090,386 -37,855,090,386
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 984,365,104,017 378,093,065,046 713,821,652,851 1,213,881,428,313
4. Giá vốn hàng bán 550,602,883,305 211,715,020,570 423,717,913,280 620,276,419,372
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 433,762,220,712 166,378,044,476 290,103,739,571 593,605,008,941
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34,450,119,727 18,485,402,277 342,163,313,187 7,599,919,657
7. Chi phí tài chính 167,486,747,442 150,817,904,981 159,586,963,141 151,808,768,456
- Trong đó: Chi phí lãi vay 163,499,762,283 140,491,023,600 143,731,936,992 143,437,452,657
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -8,477,177 -1,334,242,087 -4,437,251,358 -4,730,066,402
9. Chi phí bán hàng 248,809,159,004 78,242,500,428 108,122,280,484 183,842,227,583
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 449,231,267,377 93,061,687,374 99,897,357,897 80,159,899,679
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -397,323,310,561 -138,592,888,117 260,223,199,878 180,663,966,478
12. Thu nhập khác 14,374,926,959 107,414,451,029 20,869,216,346 9,572,050,583
13. Chi phí khác 41,443,065,198 65,208,657,038 31,821,116,928 7,118,489,254
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -27,068,138,239 42,205,793,991 -10,951,900,582 2,453,561,329
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -424,391,448,800 -96,387,094,126 249,271,299,296 183,117,527,807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -16,924,108,096 29,238,141,545 85,073,691,733 48,774,285,672
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52,538,622,202 -8,362,676,029 7,054,046,084 24,637,770,720
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -460,005,962,906 -117,262,559,642 157,143,561,479 109,705,471,415
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -407,619,188,073 -95,012,361,879 156,189,955,267 68,053,864,954
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -52,386,774,833 -22,250,197,763 953,606,212 41,651,606,461
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -672 -156 256 112
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -672 -156 256 112
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.