MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 632,264,502,410 494,473,758,984 499,619,147,203 540,730,543,118
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 45,066,667
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 632,219,435,743 494,473,758,984 499,619,147,203 540,730,543,118
4. Giá vốn hàng bán 548,771,252,439 413,449,726,515 418,406,077,646 441,893,051,990
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 83,448,183,304 81,024,032,469 81,213,069,557 98,837,491,128
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,820,986,096 2,017,186,678 5,730,419,310 4,302,881,109
7. Chi phí tài chính 17,448,553,181 6,537,565,124 13,477,787,904 20,021,075,052
- Trong đó: Chi phí lãi vay 5,635,211,978 5,746,868,687 4,705,401,861 3,292,130,022
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 44,405,164,742 29,386,484,961 36,675,064,636 32,614,480,850
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,471,072,413 6,668,557,186 14,479,403,207 10,347,402,706
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 19,944,379,064 40,448,611,876 22,311,233,120 40,157,413,629
12. Thu nhập khác 351,500,000 374,395,646
13. Chi phí khác 1,142,768
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 350,357,232 374,395,646
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 20,294,736,296 40,448,611,876 22,311,233,120 40,531,809,275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,957,215,661 8,104,122,375 4,425,876,864 7,854,094,715
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 14,337,520,635 32,344,489,501 17,885,356,256 32,677,714,560
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 14,337,520,635 32,344,489,501 17,885,356,256 32,677,714,560
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 601 1,541 1,542 1,557
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.