MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cấp nước Đồng Nai (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 303,772,185,075 285,677,759,159 315,031,621,778 293,550,324,135
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 303,772,185,075 285,677,759,159 315,031,621,778 293,550,324,135
4. Giá vốn hàng bán 179,950,222,079 173,311,535,967 202,879,699,913 175,631,439,644
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 123,821,962,996 112,366,223,192 112,151,921,865 117,918,884,491
6. Doanh thu hoạt động tài chính -14,914,962,241 2,185,362,886 49,677,277,675 2,587,365,310
7. Chi phí tài chính 9,522,133,963 8,137,109,151 10,628,876,141 7,120,212,842
- Trong đó: Chi phí lãi vay 9,522,133,963 7,138,333,906 7,366,313,319 6,311,347,209
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -1,674,744,606 -3,972,765,927 5,003,517,774 743,774,817
9. Chi phí bán hàng 19,486,751,637 14,375,370,721 19,543,173,466 13,619,728,899
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,408,307,290 14,842,919,034 16,984,806,932 15,621,755,855
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 58,815,063,259 73,223,421,245 119,675,860,775 84,888,327,022
12. Thu nhập khác 2,690,229,632 1,186,554,547 2,261,332,547 2,705,927,160
13. Chi phí khác 1,012,075,013 741,442,448 800,789,995 1,002,091,305
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,678,154,619 445,112,099 1,460,542,552 1,703,835,855
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 60,493,217,878 73,668,533,344 121,136,403,327 86,592,162,877
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,064,694,921 4,305,616,272 6,727,049,047 5,199,750,115
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 56,428,522,957 69,362,917,072 114,409,354,280 81,392,412,762
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 52,726,078,023 67,360,434,938 111,168,130,205 78,590,485,844
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 3,702,444,934 2,002,482,134 3,241,224,075 2,801,926,918
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 2,804 505 1,339 1,941
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 2,804 505 1,339 1,941
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.