MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cấp nước Đồng Nai (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 647,107,718,419 630,493,611,166 733,534,489,982 659,280,551,009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,297,259,636 36,538,633,417 89,778,835,229 43,914,990,392
1. Tiền 48,297,259,636 33,538,633,417 66,778,835,229 40,914,990,392
2. Các khoản tương đương tiền 8,000,000,000 3,000,000,000 23,000,000,000 3,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 474,433,646,669 470,000,000,000 512,000,000,000 471,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 474,433,646,669 470,000,000,000 512,000,000,000 471,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,696,816,039 77,814,912,812 87,981,875,918 97,111,976,731
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45,953,157,533 53,345,716,535 59,243,183,640 46,805,864,794
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 10,670,445,234 13,686,628,125 3,563,435,892 28,722,587,416
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,652,554,738 14,259,076,715 28,651,764,949 24,049,014,256
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,579,341,466 -3,476,508,563 -3,476,508,563 -2,465,489,735
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 45,030,807,050 43,399,495,448 40,758,352,081 44,728,384,490
1. Hàng tồn kho 45,030,807,050 43,399,495,448 40,758,352,081 44,728,384,490
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,649,189,025 2,740,569,489 3,015,426,754 2,525,199,396
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 203,810,833 81,875,002 305,170,882 399,395,222
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,274,156,722 2,608,595,010 2,710,255,872 2,125,804,174
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 171,221,470 50,099,477
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,881,919,884,396 2,816,994,031,676 2,821,838,591,151 2,768,898,834,710
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 2,674,058,243,681 2,610,126,894,099 2,602,639,994,566 2,539,519,022,751
1. Tài sản cố định hữu hình 2,382,336,507,141 2,320,197,656,395 2,314,554,257,508 2,253,274,369,643
- Nguyên giá 5,139,969,384,148 5,149,477,569,310 5,214,940,511,078 5,221,752,789,274
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,757,632,877,007 -2,829,279,912,915 -2,900,386,253,570 -2,968,478,419,631
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 291,721,736,540 289,929,237,704 288,085,737,058 286,244,653,108
- Nguyên giá 356,533,750,291 356,683,750,291 356,683,750,291 356,683,750,291
- Giá trị hao mòn lũy kế -64,812,013,751 -66,754,512,587 -68,598,013,233 -70,439,097,183
III. Bất động sản đầu tư 821,965,649 809,268,044 796,570,439 783,872,834
- Nguyên giá 1,269,760,507 1,269,760,507 1,269,760,507 1,269,760,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -447,794,858 -460,492,463 -473,190,068 -485,887,673
IV. Tài sản dở dang dài hạn 151,935,289,479 155,581,523,599 160,632,994,345 170,761,840,760
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 151,935,289,479 155,581,523,599 160,632,994,345 170,761,840,760
V. Đầu tư tài chính dài hạn 49,853,170,764 45,880,404,837 53,692,075,301 54,424,864,548
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 46,783,448,274 42,810,682,347 16,736,457,365 17,469,246,612
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3,069,722,490 3,069,722,490 53,069,722,490 53,069,722,490
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -16,114,104,554 -16,114,104,554
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 5,251,214,823 4,595,941,097 4,076,956,500 3,409,233,817
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,251,214,823 4,595,941,097 4,076,956,500 3,409,233,817
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,529,027,602,815 3,447,487,642,842 3,555,373,081,133 3,428,179,385,719
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,332,609,335,234 1,187,570,205,275 1,199,569,828,340 1,152,728,967,073
I. Nợ ngắn hạn 451,416,399,261 392,849,141,583 416,799,390,007 431,803,835,414
1. Phải trả người bán ngắn hạn 63,207,905,527 36,595,318,566 50,882,013,326 40,339,171,469
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 12,215,473,176 15,927,643,049 10,685,625,645 9,209,358,026
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,535,547,741 10,287,498,397 18,214,336,667 31,694,654,853
4. Phải trả người lao động 44,222,288,167 27,628,303,228 44,155,308,417 51,166,535,832
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,970,994,096 5,154,501,138 16,179,845,826 8,791,249,402
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 11,923,285,557 12,208,189,250 13,193,353,230 14,497,923,300
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 249,751,593,647 251,798,282,166 204,922,219,268 218,656,618,592
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 47,589,311,350 33,249,405,789 58,566,687,628 57,448,323,940
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 881,192,935,973 794,721,063,692 782,770,438,333 720,925,131,659
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 6,669,755,089 6,669,755,089 6,669,755,089 6,669,755,089
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 2,844,744,348 1,922,250,000 1,922,250,000 17,250,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 871,678,436,536 786,129,058,603 774,178,433,244 714,238,126,570
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,196,418,267,581 2,259,917,437,567 2,355,803,252,793 2,275,450,418,646
I. Vốn chủ sở hữu 2,196,418,267,581 2,259,917,437,567 2,355,803,252,793 2,275,450,418,646
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,200,000,000,000 1,200,000,000,000 1,200,000,000,000 1,200,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,200,000,000,000 1,200,000,000,000 1,200,000,000,000 1,200,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 118,520,157,819 118,520,157,819 118,520,157,819 118,520,157,819
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26,218,693,500 26,218,693,500 26,218,693,500 26,218,693,500
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -64,235,766,100 -64,235,766,100 -64,235,766,100 -64,235,766,100
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 162,805,945,789 167,153,806,827 206,806,202,080 206,806,202,080
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 638,163,798,746 695,344,125,705 748,546,788,672 672,356,915,103
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 301,923,530,542 628,047,513,661 570,306,483,751 414,305,639,551
- LNST chưa phân phối kỳ này 336,240,268,204 67,296,612,044 178,240,304,921 258,051,275,552
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 114,945,437,827 116,916,419,816 119,947,176,822 115,784,216,244
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,529,027,602,815 3,447,487,642,842 3,555,373,081,133 3,428,179,385,719
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.