MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Dệt may 7 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 221,654,444,680 173,675,610,929 110,040,575,494 165,197,166,200
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,054,546 6,676,100
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 221,647,390,134 173,668,934,829 110,040,575,494 165,197,166,200
4. Giá vốn hàng bán 186,722,315,163 149,460,726,176 95,663,222,166 140,658,032,967
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 34,925,074,971 24,208,208,653 14,377,353,328 24,539,133,233
6. Doanh thu hoạt động tài chính 222,947,942 514,566,638 167,416,023 1,919,368
7. Chi phí tài chính
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,729,639,584 -4,912,982,185 1,076,095,999 2,005,120,371
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,292,379,931 10,427,023,575 2,889,338,382 6,500,795,533
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 17,126,003,398 19,208,733,901 10,579,334,970 16,035,136,697
12. Thu nhập khác 1,662,396,900 -228,592,090 585,421,276
13. Chi phí khác 2,427
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,662,394,473 -228,592,090 585,421,276
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 17,126,003,398 20,871,128,374 10,350,742,880 16,620,557,973
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,010,946,080 4,035,536,239 2,263,969,459 3,056,958,442
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -220,820,401 138,689,436 -193,820,883 267,153,152
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 13,335,877,719 16,696,902,699 8,280,594,304 13,296,446,379
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 13,335,877,719 16,696,902,699 8,280,594,304 13,296,446,379
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.