MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 314,103,567,321 359,223,803,487 338,193,681,861 691,316,717,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,142,007,327 13,353,575,685 14,836,486,495 12,109,932,353
1. Tiền 17,942,007,327 13,353,575,685 14,836,486,495 12,109,932,353
2. Các khoản tương đương tiền 7,200,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,319,196,061 47,670,845,661 47,430,882,061 44,531,924,723
1. Chứng khoán kinh doanh 52,045,565,553 42,197,215,153 44,737,820,353 41,599,857,815
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,726,369,492 -1,726,369,492 -2,006,938,292 -1,767,933,092
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,200,000,000 4,700,000,000 4,700,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160,520,031,661 214,530,262,954 186,464,143,872 545,703,561,483
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 116,716,665,281 87,146,376,125 90,058,582,791 469,067,928,416
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 16,500,497,018 64,377,220,401 63,598,024,160 16,012,686,146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 25,500,000,000 7,500,000,000 7,500,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 38,450,926,803 48,654,723,869 36,455,594,362 64,271,004,362
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,148,057,441 -11,148,057,441 -11,148,057,441 -11,148,057,441
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 77,792,039,096 83,028,159,135 88,566,526,436 88,640,882,071
1. Hàng tồn kho 77,792,039,096 83,028,159,135 88,566,526,436 88,640,882,071
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 330,293,176 640,960,052 895,642,997 330,416,560
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 112,198,414 77,758,081 82,120,124 199,578,204
2. Thuế GTGT được khấu trừ 216,952,817 562,060,026 812,380,928 129,696,411
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,141,945 1,141,945 1,141,945 1,141,945
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 227,542,865,506 209,247,738,498 208,755,523,430 207,960,079,084
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,000,000 20,000,000 20,000,000 20,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 20,000,000 20,000,000 20,000,000 20,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 82,581,223,962 81,850,133,579 81,239,220,384 80,601,361,567
1. Tài sản cố định hữu hình 7,818,799,963 7,451,124,759 7,088,626,743 6,814,183,105
- Nguyên giá 20,095,357,148 20,095,357,148 20,095,357,148 20,095,357,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,276,557,185 -12,644,232,389 -13,006,730,405 -13,281,174,043
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 74,762,423,999 74,399,008,820 74,150,593,641 73,787,178,462
- Nguyên giá 89,783,584,720 89,783,584,720 89,898,584,720 89,898,584,720
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,021,160,721 -15,384,575,900 -15,747,991,079 -16,111,406,258
III. Bất động sản đầu tư 31,112,546,596 31,082,829,528 30,925,966,857 30,769,104,186
- Nguyên giá 31,268,891,050 31,372,534,050 31,372,534,050 31,372,534,050
- Giá trị hao mòn lũy kế -156,344,454 -289,704,522 -446,567,193 -603,429,864
IV. Tài sản dở dang dài hạn 95,031,000,000 95,873,380,675 96,116,167,948 96,116,167,948
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 95,031,000,000 95,873,380,675 96,116,167,948 96,116,167,948
V. Đầu tư tài chính dài hạn 18,411,107,908 60,607,908 60,607,908 60,607,908
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,350,500,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 175,944,521 175,944,521 175,944,521 175,944,521
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -115,336,613 -115,336,613 -115,336,613 -115,336,613
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 386,987,040 360,786,808 393,560,333 392,837,475
1. Chi phí trả trước dài hạn 386,987,040 360,786,808 393,560,333 392,837,475
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 541,646,432,827 568,471,541,985 546,949,205,291 899,276,796,274
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 195,061,793,412 221,308,407,815 198,980,174,407 550,188,086,226
I. Nợ ngắn hạn 195,061,793,412 220,308,407,815 197,980,174,407 549,188,086,226
1. Phải trả người bán ngắn hạn 30,276,486,381 19,922,616,842 9,692,892,483 273,917,541,441
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,512,133,822 45,911,163,800 25,848,868,498 11,907,762,083
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 690,775,785 913,897,091 322,414,589 339,004,407
4. Phải trả người lao động 86,683,589 155,668,531 166,605,971 170,528,584
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,843,641,901 2,437,950,179 2,603,699,111 2,426,484,426
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,999,996,364 999,998,183
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,844,369,374 600,912
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 147,452,812,423 148,612,219,416 157,990,799,982 259,071,270,600
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,354,893,773 1,354,893,773 1,354,893,773 1,354,893,773
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 346,584,639,415 347,163,134,170 347,969,030,884 349,088,710,048
I. Vốn chủ sở hữu 346,584,639,415 347,163,134,170 347,969,030,884 349,088,710,048
1. Vốn góp của chủ sở hữu 313,961,800,000 313,961,800,000 313,961,800,000 313,961,800,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 313,961,800,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -143,500,000 -143,500,000 -143,500,000 -143,500,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,017,818,426 31,017,818,426 31,017,818,426 31,017,818,426
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,748,520,989 2,327,015,744 3,132,912,458 4,252,591,622
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 555,109,029 1,815,324,669 1,815,324,669 1,815,324,669
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,193,411,960 511,691,075 1,317,587,789 2,437,266,953
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 541,646,432,827 568,471,541,985 546,949,205,291 899,276,796,274
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.