MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,459,017,050,725 1,383,426,620,514 1,283,916,759,641 1,258,822,640,547
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 128,728,568,718 154,868,593,150 131,266,844,242 159,360,905,613
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,330,288,482,007 1,228,558,027,364 1,152,649,915,399 1,099,461,734,934
4. Giá vốn hàng bán 709,404,212,379 614,412,653,946 590,997,547,461 584,810,101,720
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 620,884,269,628 614,145,373,418 561,652,367,938 514,651,633,214
6. Doanh thu hoạt động tài chính 40,597,420,764 52,724,641,528 57,755,158,567 55,011,091,724
7. Chi phí tài chính 29,286,206,550 19,268,607,863 20,086,310,843 26,676,492,488
- Trong đó: Chi phí lãi vay 398,431,376 4,466,296,455 7,068,722,002 10,278,156,342
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 287,581,254,321 187,850,091,363 239,133,453,344 254,348,650,453
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,354,228,494 68,517,173,126 69,356,907,630 89,871,878,456
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 271,260,001,027 391,234,142,594 290,830,854,688 198,765,703,541
12. Thu nhập khác 108,986,971 525,631,229 908,523,317 1,648,208,465
13. Chi phí khác 8,141,340,542 1,126,505,003 2,541,009,773 12,965,179,552
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -8,032,353,571 -600,873,774 -1,632,486,456 -11,316,971,087
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 263,227,647,456 390,633,268,820 289,198,368,232 187,448,732,454
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,928,783,134 29,648,082,371 26,224,786,093 21,877,118,288
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,101,316,124 22,025,777 -362,137,701 -503,938,005
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 236,197,548,198 360,963,160,672 263,335,719,840 166,075,552,171
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 236,197,548,198 360,963,160,672 263,335,719,840 166,075,552,171
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,749 2,674 1,950 1,228
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.