MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 167,808,098,467 182,064,938,594 128,601,334,845 139,405,991,773
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 269,074,182 553,137,071 137,458,583 448,764,868
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 167,539,024,285 181,511,801,523 128,463,876,262 138,957,226,905
4. Giá vốn hàng bán 121,907,432,709 134,387,533,552 90,569,953,139 92,211,331,941
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 45,631,591,576 47,124,267,971 37,893,923,123 46,745,894,964
6. Doanh thu hoạt động tài chính 94,129,705 56,793,715 32,487,420 213,357,783
7. Chi phí tài chính 1,729,810,092 2,011,727,681 2,010,364,423 1,993,403,277
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,110,157,417 1,385,461,774 1,406,466,202 1,427,864,563
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 16,384,064,451 17,193,114,928 11,441,704,013 16,544,996,234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,194,694,101 17,597,905,337 15,678,961,615 18,443,496,765
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 8,417,152,637 10,378,313,740 8,795,380,492 9,977,356,471
12. Thu nhập khác 775,685,291 245,871,178 73,729,031 250,472,677
13. Chi phí khác 414,744,343 36,500,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 360,940,948 245,871,178 37,229,031 250,472,677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 8,778,093,585 10,624,184,918 8,832,609,523 10,227,829,148
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,944,665,402 2,124,836,984 1,766,521,905 2,045,565,829
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 6,833,428,183 8,499,347,934 7,066,087,618 8,182,263,319
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6,833,428,183 8,499,347,934 7,066,087,618 8,182,263,319
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 456 566 443 401
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 456 566 443 401
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.