MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần CNG Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 925,774,015,573 739,427,253,285 841,507,122,953 785,174,099,866
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 925,774,015,573 739,427,253,285 841,507,122,953 785,174,099,866
4. Giá vốn hàng bán 839,846,422,183 693,602,983,548 787,982,026,986 713,837,959,424
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 85,927,593,390 45,824,269,737 53,525,095,967 71,336,140,442
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,228,611,646 3,323,672,370 3,199,735,341 2,437,163,941
7. Chi phí tài chính 1,404,584,703 1,418,348,259 1,487,418,271 1,288,052,753
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,404,539,119 1,418,343,702 1,299,375,694 1,145,235,721
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -7,313,401,520
9. Chi phí bán hàng 11,366,026,796 7,360,317,030 30,721,715,323 6,867,289,603
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,739,064,927 29,298,280,851 28,043,662,823
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 42,646,528,610 11,070,995,967 17,202,296,194 37,574,299,204
12. Thu nhập khác 79,119,090 17,803,959,662 70,976,480 76,564,842
13. Chi phí khác 91,599,534 11,578,224 85,045,281
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -12,480,444 17,803,959,662 59,398,256 -8,480,439
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 42,634,048,166 28,874,955,629 17,261,694,450 37,565,818,765
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,751,564,840 3,694,670,569 5,742,556,725 10,832,022,606
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8,751,125,171 2,241,739,426 -2,250,994,080 -2,931,489,876
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 35,634,487,835 22,938,545,634 13,770,131,805 29,665,286,035
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 35,634,487,835 22,938,545,634 13,770,131,805 29,665,286,035
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.