MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Camimex Group (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 719,708,069,991 246,619,897,651 548,689,962,710 538,704,720,940
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 608,469,338 4,446,645,059 1,127,971,328 117,450,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 719,099,600,653 242,173,252,592 547,561,991,382 538,587,270,940
4. Giá vốn hàng bán 648,861,602,357 172,943,060,270 459,542,475,911 460,617,125,229
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 70,237,998,296 69,230,192,322 88,019,515,471 77,970,145,711
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30,870,251,029 15,459,629,924 16,329,780,979 8,613,991,479
7. Chi phí tài chính 43,137,274,997 30,653,753,311 25,313,831,586 44,271,844,523
- Trong đó: Chi phí lãi vay 20,483,193,530 16,771,252,534 18,941,443,029 18,085,257,904
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 27,537,322,530 9,343,782,186 24,754,394,458 11,338,587,250
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,683,895,835 17,362,569,432 23,296,338,625 17,914,092,030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 11,749,755,963 27,329,717,317 30,984,731,781 13,059,613,387
12. Thu nhập khác 1,682,792,052 78,978,342 1,909,086,671 220,093,006
13. Chi phí khác 1,959,883,099 966,034,963 2,515,411,986 3,137,031,985
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -277,091,047 -887,056,621 -606,325,315 -2,916,938,979
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 11,472,664,916 26,442,660,696 30,378,406,466 10,142,674,408
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,065,087,783 3,366,918,985 5,556,302,657 1,343,575,006
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 8,407,577,133 23,075,741,711 24,822,103,809 8,799,099,402
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6,447,770,903 21,158,147,575 19,036,071,411 6,748,029,331
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,959,806,230 1,917,594,136 5,786,032,398 2,051,070,071
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.