MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,373,384,615,732 1,883,505,228,547 2,468,121,276,241 2,974,424,950,150
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,303,670,207 41,796,201,005 170,008,343,066 52,393,150,549
1. Tiền 67,303,670,207 41,796,201,005 170,008,343,066 52,393,150,549
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,458,265,386,498 831,775,170,442 1,359,194,504,354 1,452,440,479,459
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,445,040,911,977 829,516,321,788 1,355,553,766,188 1,441,400,284,577
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 9,723,960,549 2,567,599,609 2,538,580,486 8,339,606,401
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,202,421,192 3,497,107,365 2,524,131,096 6,581,115,901
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,701,907,220 -3,805,858,320 -3,800,001,920 -3,880,527,420
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 2,378,028,504
IV. Hàng tồn kho 1,784,124,636,532 1,003,628,056,041 892,539,664,423 1,402,444,831,536
1. Hàng tồn kho 1,784,124,636,532 1,003,628,056,041 892,539,664,423 1,402,444,831,536
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 63,690,922,495 6,305,801,059 46,378,764,398 67,146,488,606
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,552,131,870 959,260,148 2,403,427,335 1,540,739,502
2. Thuế GTGT được khấu trừ 62,073,600,927 5,346,540,911 43,435,703,134 65,101,204,000
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 65,189,698 539,633,929 504,545,104
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 75,714,853,176 74,500,846,204 82,666,001,336 80,500,851,415
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,342,471,000 3,294,471,000 3,063,286,200 2,794,471,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 3,342,471,000 3,294,471,000 3,063,286,200 2,794,471,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định
1. Tài sản cố định hữu hình
- Nguyên giá 15,446,371,617 15,446,371,617 15,446,371,617 15,446,371,617
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,446,371,617 -15,446,371,617 -15,446,371,617 -15,446,371,617
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư 72,372,382,176 71,206,375,204 70,040,368,232 68,874,361,262
- Nguyên giá 134,772,018,652 134,772,018,652 134,772,018,652 134,772,018,652
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,399,636,476 -63,565,643,448 -64,731,650,420 -65,897,657,390
IV. Tài sản dở dang dài hạn 148,362,963 148,362,963
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 148,362,963 148,362,963
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 9,413,983,941 8,683,656,190
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,413,983,941 8,683,656,190
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,449,099,468,908 1,958,006,074,751 2,550,787,277,577 3,054,925,801,565
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,904,808,849,213 1,386,824,950,827 1,903,733,541,379 2,363,696,737,018
I. Nợ ngắn hạn 2,899,985,735,235 1,381,786,599,094 1,898,541,134,606 2,357,601,269,095
1. Phải trả người bán ngắn hạn 2,037,231,928,231 880,624,117,806 692,861,195,595 169,043,103,928
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 93,817,544,981 91,829,815,561 48,866,459,610 53,253,193,604
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,464,944,969 3,951,858,373 16,754,878,160 10,679,627,825
4. Phải trả người lao động 19,213,869,548 14,842,227,161 16,851,220,886 9,045,066,677
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 37,746,759,174 37,670,304,463 8,229,983,063 29,785,586,225
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,081,285,683 2,130,199,771 1,870,324,591 1,838,495,876
9. Phải trả ngắn hạn khác 62,815,860,701 21,938,719,414 173,137,286,639 13,707,062,743
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 582,493,807,572 273,930,536,469 926,536,104,986 2,056,116,165,223
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 42,122,486,000 44,685,464,000 7,899,450,000 9,699,435,918
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,997,248,376 10,183,356,076 5,534,231,076 4,433,531,076
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 4,823,113,978 5,038,351,733 5,192,406,773 6,095,467,923
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 4,823,113,978 5,038,351,733 5,192,406,773 6,095,467,923
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 544,290,619,695 571,181,123,924 647,053,736,198 691,229,064,547
I. Vốn chủ sở hữu 544,290,619,695 571,181,123,924 647,053,736,198 691,229,064,547
1. Vốn góp của chủ sở hữu 110,000,000,000 110,000,000,000 110,000,000,000 110,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 110,000,000,000 110,000,000,000 110,000,000,000 110,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,122,208,000 4,122,208,000 4,122,208,000 4,122,208,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6,487,530,434 6,487,530,434 6,487,530,434 6,487,530,434
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 136,395,724,207 136,395,724,207 136,395,724,207 136,395,724,207
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 287,285,157,054 314,175,661,283 390,048,273,557 434,223,601,906
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 208,266,347,436 208,266,347,436 208,266,347,436 387,575,891,941
- LNST chưa phân phối kỳ này 79,018,809,618 105,909,313,847 181,781,926,121 46,647,709,965
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,449,099,468,908 1,958,006,074,751 2,550,787,277,577 3,054,925,801,565
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.