MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 231,222,795,867 375,825,012,584 242,070,952,148 146,357,038,473
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 231,222,795,867 375,825,012,584 242,070,952,148 146,357,038,473
4. Giá vốn hàng bán 100,535,316,017 153,366,632,145 99,808,804,822 87,776,535,855
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 130,687,479,850 222,458,380,439 142,262,147,326 58,580,502,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,783,758,972 2,159,478,338 2,394,323,215 3,930,345,379
7. Chi phí tài chính 24,123,921,552 23,240,089,336 22,047,680,028 23,710,913,030
- Trong đó: Chi phí lãi vay 24,123,921,552 23,239,791,265 22,047,680,028 23,710,838,453
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,343,187,463 25,962,197,197 9,279,901,292 8,226,584,036
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 99,004,129,807 175,415,572,244 113,328,889,221 30,573,350,931
12. Thu nhập khác 339,596,000 8,629,452,460 173,210,539 296,259,124
13. Chi phí khác 83,937,000 242,221,000 15,336,752 14,661,248
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 255,659,000 8,387,231,460 157,873,787 281,597,876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 99,259,788,807 183,802,803,704 113,486,763,008 30,854,948,807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,966,562,683 9,266,486,614 5,707,470,192 1,606,263,952
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 94,293,226,124 174,536,317,090 107,779,292,816 29,248,684,855
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 94,293,226,124 174,536,317,090 107,779,292,816 29,248,684,855
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 642 1,188 734 199
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 642 1,188 734 199
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.