MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn C.E.O (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,496,939,476,591 357,273,384,631 331,194,244,813 254,087,644,087
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,462,909
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,496,939,476,591 357,268,921,722 331,194,244,813 254,087,644,087
4. Giá vốn hàng bán 958,045,882,246 252,243,204,196 211,771,739,416 165,596,796,608
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 538,893,594,345 105,025,717,526 119,422,505,397 88,490,847,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,113,517,108 7,091,742,459 2,589,602,060 11,184,871,640
7. Chi phí tài chính 35,213,811,524 24,079,872,021 18,154,866,479 12,403,152,456
- Trong đó: Chi phí lãi vay 28,451,473,431 24,056,239,734 18,066,372,616 11,107,447,942
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 198,111,160,209 33,018,366,060 15,173,964,281 27,886,822,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,139,901,618 19,385,453,025 24,691,219,340 20,716,459,163
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 279,542,238,102 35,633,768,879 63,992,057,357 38,669,284,933
12. Thu nhập khác 14,483,422,179 3,172,742,849 4,276,453,167 1,987,048,304
13. Chi phí khác 12,028,982,397 595,676,098 2,316,053,851 523,132,215
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 2,454,439,782 2,577,066,751 1,960,399,316 1,463,916,089
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 281,996,677,884 38,210,835,630 65,952,456,673 40,133,201,022
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 78,974,004,312 12,924,138,234 18,926,576,022 17,186,045,916
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,797,254,037 613,910,062 -479,758,445 -5,255,002,342
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 199,225,419,535 24,672,787,334 47,505,639,096 28,202,157,448
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 188,495,273,220 28,756,081,904 47,663,292,994 37,328,653,785
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 10,730,146,315 -4,083,294,570 -157,653,898 -9,126,496,337
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.