MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 109,421,127,634 103,287,746,174 99,567,708,192 110,762,885,090
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 109,421,127,634 103,287,746,174 99,567,708,192 110,762,885,090
4. Giá vốn hàng bán 88,412,220,687 93,037,827,240 89,071,765,285 95,776,504,880
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 21,008,906,947 10,249,918,934 10,495,942,907 14,986,380,210
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,149,696,424 8,857,058,876 7,915,182,160 8,138,493,014
7. Chi phí tài chính 2,438,671,000 10,671,526,600 -5,263,155,178 3,811,259,500
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 4,600,879,219 3,948,298,531 5,206,465,901 4,098,855,809
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,342,022,281 3,583,873,492 6,251,305,560 2,644,111,725
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 16,777,030,871 903,279,187 12,216,508,784 12,570,646,190
12. Thu nhập khác 16,809,798 13,016 115,451 60,635
13. Chi phí khác 1,055,982 8,848,728 22,766
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 15,753,816 13,016 -8,733,277 37,869
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 16,792,784,687 903,292,203 12,207,775,507 12,570,684,059
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,101,354,427 271,642,400 2,496,699,207 2,551,725,325
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 13,691,430,260 631,649,803 9,711,076,300 10,018,958,734
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 13,691,430,260 631,649,803 9,711,076,300 10,018,958,734
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 628 31 453 487
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 628 31 453 487
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.