MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 158,113,236,926 185,560,244,006 201,693,665,562 66,929,619,241
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 526,214,700 382,301,800
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 158,113,236,926 185,034,029,306 201,311,363,762 66,929,619,241
4. Giá vốn hàng bán 119,741,319,458 127,568,460,582 131,893,975,351 51,048,176,481
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 38,371,917,468 57,465,568,724 69,417,388,411 15,881,442,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,257,085,409 1,176,882,856 2,511,484,539 4,042,364,579
7. Chi phí tài chính 302,977,771 209,542,898 1,426,770
- Trong đó: Chi phí lãi vay 98,627,408
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 8,206,851,422 11,141,512,778 11,631,813,359 3,084,511,657
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,068,489,192 7,119,556,148 4,729,056,884 4,617,091,344
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 24,050,684,492 40,171,839,756 55,566,575,937 12,222,204,338
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác 46,000,000 4,158,626 10,028,026
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -46,000,000 -4,158,626 -10,028,026
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 24,004,684,492 40,167,681,130 55,556,547,911 12,222,204,338
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,002,341,850 4,833,815,916 6,635,616,616 2,241,323,717
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 20,002,342,642 35,333,865,214 48,920,931,295 9,980,880,621
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 20,002,342,642 35,333,865,214 48,920,931,295 9,980,880,621
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 2,547 4,499 4,526 923
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.