MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 215,894,209,549 269,357,412,097 264,145,069,015 255,921,342,724
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,675,480,119 108,515,875,663 191,747,768,395 198,355,312,849
1. Tiền 3,075,480,119 15,015,875,663 15,347,768,395 34,955,312,849
2. Các khoản tương đương tiền 79,600,000,000 93,500,000,000 176,400,000,000 163,400,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,891,794,476 29,683,209,729 38,339,780,896 25,694,249,197
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19,702,818,470 26,912,437,571 33,512,934,656 21,411,942,018
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,209,903,676 1,088,631,500 2,243,262,500 215,384,773
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 984,729,880 1,687,798,208 2,589,241,290 4,072,579,956
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,657,550 -5,657,550 -5,657,550 -5,657,550
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 109,923,007,969 129,922,924,587 33,056,380,948 31,494,321,598
1. Hàng tồn kho 109,923,007,969 129,922,924,587 33,056,380,948 31,494,321,598
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,403,926,985 1,235,402,118 1,001,138,776 377,459,080
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 557,130,798 648,234,135 568,297,795 74,505,000
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 846,796,187 587,167,983 432,840,981 302,954,080
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 42,818,653,154 41,835,268,182 38,522,469,270 36,132,528,194
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 35,140,911,591 35,135,283,889 31,804,986,517 32,534,072,506
1. Tài sản cố định hữu hình 35,140,911,591 35,135,283,889 31,804,986,517 32,534,072,506
- Nguyên giá 176,998,135,567 180,049,221,875 180,049,221,875 183,946,225,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -141,857,223,976 -144,913,937,986 -148,244,235,358 -151,412,153,098
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 171,000,000 171,000,000 171,000,000 171,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -171,000,000 -171,000,000 -171,000,000 -171,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,479,095,146 5,318,196,588 6,120,828,347 3,526,152,120
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,479,095,146 5,318,196,588 6,120,828,347 3,526,152,120
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,198,646,417 1,381,787,705 596,654,406 72,303,568
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,198,646,417 1,381,787,705 596,654,406 72,303,568
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 258,712,862,703 311,192,680,279 302,667,538,285 292,053,870,918
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 55,121,297,693 72,267,250,055 47,636,959,413 27,042,411,425
I. Nợ ngắn hạn 55,094,447,693 72,240,400,055 47,610,109,413 27,015,561,425
1. Phải trả người bán ngắn hạn 18,707,601,223 10,722,521,173 5,845,321,194 6,149,014,565
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 471,611,957 16,901,887,409 70,331,885 88,556,100
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,035,561,209 5,625,454,540 13,637,191,532 6,113,231,166
4. Phải trả người lao động 10,059,017,486 12,039,248,781 8,968,061,775 4,381,418,307
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,652,824,045 3,946,132,425 2,849,796,024 1,328,589,826
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,583,071,169 5,378,208,766 2,141,220,466 264,375,615
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,406,624,758 11,493,911,115 9,694,860,691 5,402,750,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,178,135,846 6,133,035,846 4,403,325,846 3,287,625,846
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 26,850,000 26,850,000 26,850,000 26,850,000
1. Phải trả người bán dài hạn 1,850,000 1,850,000 1,850,000 1,850,000
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 25,000,000 25,000,000 25,000,000 25,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 203,591,565,010 238,925,430,224 255,030,578,872 265,011,459,493
I. Vốn chủ sở hữu 203,591,565,010 238,925,430,224 255,030,578,872 265,011,459,493
1. Vốn góp của chủ sở hữu 78,539,680,000 78,539,680,000 100,529,200,000 100,529,200,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 78,539,680,000 78,539,680,000 100,529,200,000 100,529,200,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 323,060,671 323,060,671 323,060,671 323,060,671
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 41,002,773,233 41,002,773,233 41,002,773,233 41,002,773,233
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,726,051,106 119,059,916,320 113,175,544,968 123,156,425,589
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 63,723,708,464 63,723,708,464 8,747,522,864 8,747,522,864
- LNST chưa phân phối kỳ này 20,002,342,642 55,336,207,856 104,428,022,104 114,408,902,725
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 258,712,862,703 311,192,680,279 302,667,538,285 292,053,870,918
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.