MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần BV Land (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 383,698,164,115 146,103,809,533 212,798,894,752 304,845,511,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 383,698,164,115 146,103,809,533 212,798,894,752 304,845,511,964
4. Giá vốn hàng bán 293,449,089,878 117,804,625,426 163,705,561,582 240,478,895,973
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 90,249,074,237 28,299,184,107 49,093,333,170 64,366,615,991
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,474,834,710 4,322,003,553 3,595,191,387 2,713,825,330
7. Chi phí tài chính 17,642,111,015 11,988,861,239 14,323,872,074 8,367,755,885
- Trong đó: Chi phí lãi vay 17,356,805,094 10,807,191,486 12,617,230,385 8,144,455,927
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 28,326,389,795 8,773,814,199 23,195,828,635 13,807,448,602
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,903,231,711 8,312,512,001 8,440,181,770 9,798,399,664
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 39,852,176,426 3,546,000,221 6,728,642,078 35,106,837,170
12. Thu nhập khác 3,394,978,762 2,218,365,819 2,476,321,440 2,448,363,162
13. Chi phí khác 3,913,858,733 1,430,194,485 1,550,232,522 350,777,235
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -518,879,971 788,171,334 926,088,918 2,097,585,927
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 39,333,296,455 4,334,171,555 7,654,730,996 37,204,423,097
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,054,399,535 1,853,423,060 2,193,608,471 7,973,144,048
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 144,213,830 -56,787,851 -21,212,149 -39,000,000
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 31,134,683,090 2,537,536,346 5,482,334,674 29,270,279,049
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 23,838,335,849 560,386,604 3,237,326,857 21,153,366,087
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 7,296,347,241 1,977,149,742 2,245,007,817 8,116,912,962
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 416 10 56 369
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 416 10 56 369
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.