MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 53,080,940,316 55,923,702,417 54,412,597,212 54,973,757,051
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 53,080,940,316 55,923,702,417 54,412,597,212 54,973,757,051
4. Giá vốn hàng bán 25,209,106,811 25,188,098,598 27,070,379,328 26,306,424,589
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 27,871,833,505 30,735,603,819 27,342,217,884 28,667,332,462
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,253,579,595 1,618,240,845 2,047,222,731 1,922,801,469
7. Chi phí tài chính 1,208,630,378 813,025,290 498,750,490 -67,076,460
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -802,594,240 7,001,859,354 -852,893,484
9. Chi phí bán hàng 9,266,935,376 10,461,558,649 8,945,933,732 9,465,663,824
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,259,268,106 5,450,037,717 7,267,293,217 5,608,848,769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 9,587,985,000 15,629,223,008 19,679,322,530 14,729,804,314
12. Thu nhập khác 425,770,965 463,225,448 1,129,932,710 27,632,072
13. Chi phí khác 523,330,000 405,000,000 600 68,078,427
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -97,559,035 58,225,448 1,129,932,110 -40,446,355
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 9,490,425,965 15,687,448,456 20,809,254,640 14,689,357,959
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,115,145,146 3,067,859,556 2,623,364,701 3,086,983,314
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 79,623,106 114,290,880 1,550,639,217
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 7,295,657,713 12,505,298,020 16,635,250,722 11,602,374,645
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 7,410,361,553 12,513,745,489 16,632,305,585 11,587,107,687
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -114,703,840 -8,447,469 2,945,137 15,266,958
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 549 927 1,208 834
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 549 927 1,208 834
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.