MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 23,977,359,074 19,675,399,088 28,095,987,244 24,407,474,546
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,312,073,641 275,234,350 221,220,158 11,048,461,674
1. Tiền 4,312,073,641 275,234,350 221,220,158 1,048,461,674
2. Các khoản tương đương tiền 10,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,700,000,000 10,200,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,700,000,000 10,200,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,675,391,801 2,202,982,628 7,580,929,290 2,626,859,965
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,209,605,889 929,058,600 7,129,979,323 2,402,663,039
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 103,345,096 1,076,363,709 261,854,491 64,566,752
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 816,598,083 651,717,586 608,170,474 584,007,172
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -454,157,267 -454,157,267 -419,074,998 -424,376,998
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 4,289,893,632 6,842,939,514 20,130,318,563 10,732,152,907
1. Hàng tồn kho 4,438,558,182 6,991,604,064 20,278,983,113 11,051,130,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -148,664,550 -148,664,550 -148,664,550 -318,977,780
V.Tài sản ngắn hạn khác 154,242,596 163,519,233
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 154,242,596 163,519,233
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,183,244,158 1,173,242,656 1,163,241,154 1,153,239,652
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 455,324,158 445,322,656 435,321,154 425,319,652
1. Tài sản cố định hữu hình 455,324,158 445,322,656 435,321,154 425,319,652
- Nguyên giá 3,479,933,936 3,479,933,936 3,479,933,936 3,479,933,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,024,609,778 -3,034,611,280 -3,044,612,782 -3,054,614,284
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 83,000,000 83,000,000 83,000,000 83,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -83,000,000 -83,000,000 -83,000,000 -83,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá 210,725,800 210,725,800 210,725,800 210,725,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -210,725,800 -210,725,800 -210,725,800 -210,725,800
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 727,920,000 727,920,000 727,920,000 727,920,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 727,920,000 727,920,000 727,920,000 727,920,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 25,160,603,232 20,848,641,744 29,259,228,398 25,560,714,198
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 10,263,703,588 6,878,969,590 14,788,377,046 10,211,565,031
I. Nợ ngắn hạn 10,263,703,588 6,878,969,590 14,788,377,046 10,211,565,031
1. Phải trả người bán ngắn hạn 4,605,488,320 5,132,059,527 11,244,612,510 5,007,964,096
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 422,204,426 699,590,245 1,239,580,530 343,149,802
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 480,315,115 80,061,461 137,660,881 279,182,403
4. Phải trả người lao động 2,490,439,951 -48,052,575 1,838,205,208 3,643,559,832
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,375,169,361 669,262,729 22,500,000 553,003,669
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 27,272,728
9. Phải trả ngắn hạn khác 85,900,000 5,938,720 6,857,232 99,158,100
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 324,805,730 276,070
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 479,380,685 312,560,685 298,960,685 285,547,129
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,896,899,644 13,969,672,154 14,470,851,352 15,349,149,167
I. Vốn chủ sở hữu 14,896,899,644 13,969,672,154 14,470,851,352 15,349,149,167
1. Vốn góp của chủ sở hữu 11,000,000,000 11,000,000,000 11,000,000,000 11,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 11,000,000,000 11,000,000,000 11,000,000,000 11,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 112,410,011 112,410,011 112,410,011 112,410,011
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,102,380,161 2,102,380,161 2,102,380,161 2,102,380,161
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,682,109,472 754,881,982 1,256,061,180 2,134,358,995
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 139,224,913 133,254,505 133,254,505 133,254,505
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,542,884,559 621,627,477 1,122,806,675 2,001,104,490
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 25,160,603,232 20,848,641,744 29,259,228,398 25,560,714,198
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.