MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 155,405,001,839 118,890,191,012 159,710,529,199 180,881,359,408
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 315,984,545 641,420,454
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 155,405,001,839 118,890,191,012 159,394,544,654 180,239,938,954
4. Giá vốn hàng bán 145,127,248,035 107,306,633,339 139,110,173,124 163,156,293,856
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 10,277,753,804 11,583,557,673 20,284,371,530 17,083,645,098
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,495,470,264 4,712,506,130 5,467,411,542 5,854,420,116
7. Chi phí tài chính 1,294,963,124 1,331,079,798 1,300,021,135 903,721,112
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 575,703,049 449,714,067 284,818,265 1,139,763,794
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,705,366,837 4,229,279,979 4,807,802,794 4,687,611,265
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 9,197,191,058 10,285,989,959 19,359,140,878 16,206,969,043
12. Thu nhập khác 4,999,342,946 34,406,764 336,195,700 2,877,000
13. Chi phí khác 586,198,600 168,640,000 263,957,915 57,984,359
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 4,413,144,346 -134,233,236 72,237,785 -55,107,359
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 13,610,335,404 10,151,756,723 19,431,378,663 16,151,861,684
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,967,415,174 2,270,531,295 4,009,052,886 3,111,106,778
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -57,249,132 33,906,852 -66,118,728 106,877,200
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 10,700,169,362 7,847,318,576 15,488,444,505 12,933,877,706
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 10,700,169,362 7,847,318,576 15,488,444,505 12,933,877,706
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.