MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 405,470,964,263 335,258,732,165 453,785,273,982 433,056,418,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,650,553,386 9,657,053,102 7,135,250,838 29,863,054,010
1. Tiền 10,650,553,386 9,657,053,102 7,135,250,838 3,363,054,010
2. Các khoản tương đương tiền 26,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 305,800,000,000 234,000,000,000 336,800,000,000 318,300,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 305,800,000,000 234,000,000,000 336,800,000,000 318,300,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,068,303,850 32,236,236,666 54,861,112,993 37,300,751,507
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,952,182,759 25,014,623,053 47,796,757,096 28,205,655,414
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 490,237,845 528,160,865 1,168,880,332 638,885,910
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,625,883,246 6,693,452,748 5,895,475,565 8,456,210,183
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 59,319,752,243 58,524,781,029 53,377,509,094 46,852,566,211
1. Hàng tồn kho 69,370,939,671 68,406,434,195 63,589,755,898 56,533,662,476
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,051,187,428 -9,881,653,166 -10,212,246,804 -9,681,096,265
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,632,354,784 840,661,368 1,611,401,057 740,046,546
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,164,651,987 840,661,368 1,611,401,057 740,046,546
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 467,702,797
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 89,159,376,708 85,129,205,527 85,090,389,418 83,759,477,430
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 10,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 84,141,360,722 80,436,361,848 80,642,942,474 79,710,173,141
1. Tài sản cố định hữu hình 84,007,190,699 80,390,686,959 80,642,942,474 79,710,173,141
- Nguyên giá 704,817,646,793 704,899,646,793 708,735,735,793 711,393,235,793
- Giá trị hao mòn lũy kế -620,810,456,094 -624,508,959,834 -628,092,793,319 -631,683,062,652
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 134,170,023 45,674,889
- Nguyên giá 1,411,941,589 1,411,941,589 1,411,941,589 1,411,941,589
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,277,771,566 -1,366,266,700 -1,411,941,589 -1,411,941,589
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 5,008,015,986 4,682,843,679 4,437,446,944 4,039,304,289
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,952,504,683 2,661,239,228 2,349,723,765 2,058,458,310
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,055,511,303 2,021,604,451 2,087,723,179 1,980,845,979
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 494,630,340,971 420,387,937,692 538,875,663,400 516,815,895,704
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 199,642,889,987 118,630,143,567 239,848,052,628 205,856,907,225
I. Nợ ngắn hạn 199,416,520,903 118,403,774,483 239,621,683,544 205,633,773,600
1. Phải trả người bán ngắn hạn 10,109,752,752 6,887,226,413 24,704,519,297 21,092,829,499
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 434,282,750 602,131,846 118,784,730 409,724,946
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64,680,135,100 55,400,777,928 96,777,920,358 111,855,547,045
4. Phải trả người lao động 4,266,171,362 4,117,165,438 6,218,958,734 5,976,032,701
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,813,182,388 862,999,425 2,133,859,971 2,987,155,493
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,812,545,995 7,016,129,115 9,868,735,090 9,031,432,068
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 107,991,732,877 38,131,651,204 97,720,353,515 51,200,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,308,717,679 5,385,693,114 2,078,551,849 3,081,051,848
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 226,369,084 226,369,084 226,369,084 223,133,625
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 226,369,084 226,369,084 226,369,084 223,133,625
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 294,987,450,984 301,757,794,125 299,027,610,772 310,958,988,479
I. Vốn chủ sở hữu 294,987,450,984 301,757,794,125 299,027,610,772 310,958,988,479
1. Vốn góp của chủ sở hữu 180,000,000,000 180,000,000,000 180,000,000,000 180,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 180,000,000,000 180,000,000,000 180,000,000,000 180,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6,157,486,522 6,157,486,522 6,157,486,522 6,157,486,522
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,968,770,588 33,968,770,588 33,968,770,588 33,968,770,588
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74,861,193,874 81,631,537,015 78,901,353,662 90,832,731,369
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 39,680,066,818 74,861,193,874 57,570,590,582 57,570,590,582
- LNST chưa phân phối kỳ này 35,181,127,056 6,770,343,141 21,330,763,080 33,262,140,787
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 494,630,340,971 420,387,937,692 538,875,663,400 516,815,895,704
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.