MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Vicem Bao bì Bỉm Sơn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 69,318,163,467 53,609,600,301 63,483,623,321 52,342,909,980
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 139,643,280 3,213,640 5,614,030 4,346,840
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 69,178,520,187 53,606,386,661 63,478,009,291 52,338,563,140
4. Giá vốn hàng bán 62,602,381,421 48,173,472,384 57,535,992,675 46,530,961,054
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 6,576,138,766 5,432,914,277 5,942,016,616 5,807,602,086
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,064,835 1,434,843 314,634 1,826,787
7. Chi phí tài chính 1,142,475,880 722,184,874 435,653,766 437,638,313
- Trong đó: Chi phí lãi vay 693,195,880 722,184,874 622,853,766 437,638,313
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,764,920,176 1,527,105,890 1,570,583,603 1,262,952,340
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,004,288,187 3,506,803,408 2,814,737,434 3,139,704,102
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 665,519,358 -321,745,052 1,121,356,447 969,134,118
12. Thu nhập khác 132,962,609 17,389,460 41,783,735 240,020,470
13. Chi phí khác 22,543,877 10,776,584 12,007,915 10,325,739
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 110,418,732 6,612,876 29,775,820 229,694,731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 775,938,090 -315,132,176 1,151,132,267 1,198,828,849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 285,528,605 181,400,018 250,565,770
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 490,409,485 -315,132,176 969,732,249 948,263,079
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 490,409,485 -315,132,176 969,732,249 948,263,079
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 129 -83 255 250
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.