MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 46,743,497,808 24,524,823,300 44,230,734,372 45,380,034,001
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 46,743,497,808 24,524,823,300 44,230,734,372 45,380,034,001
4. Giá vốn hàng bán 37,565,229,582 17,000,437,931 32,847,388,733 31,704,454,904
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 9,178,268,226 7,524,385,369 11,383,345,639 13,675,579,097
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,717,650,823 20,909,182 1,520,891,099 642,409,459
7. Chi phí tài chính 674,228,800 35,948,428 81,767,086
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 2,272,458,003 1,178,031,202 1,526,979,802 1,505,456,744
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,879,529,248 2,939,105,507 3,472,311,895 4,823,810,928
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 7,069,702,998 3,392,209,414 7,823,177,955 7,988,720,884
12. Thu nhập khác 78,181,818 272,727,273
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 78,181,818 272,727,273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 7,147,884,816 3,392,209,414 8,095,905,228 7,988,720,884
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,584,206,654 710,520,218 1,649,435,833 1,963,049,355
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 5,563,678,162 2,681,689,196 6,446,469,395 6,025,671,529
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 5,563,678,162 2,681,689,196 6,446,469,395 6,025,671,529
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 449 216 520 486
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.