MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bibica (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 895,545,888,690 814,691,792,394 744,971,474,478 909,689,537,038
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 153,314,325,843 76,450,985,459 138,633,230,298 109,956,649,042
1. Tiền 59,388,200,154 33,726,520,770 68,283,765,609 83,732,184,353
2. Các khoản tương đương tiền 93,926,125,689 42,724,464,689 70,349,464,689 26,224,464,689
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 390,625,163,337 410,112,554,887 300,569,462,392 77,918,058,818
1. Chứng khoán kinh doanh 5,032,544,826 5,032,544,826 5,032,544,826 5,032,544,826
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2,105,720,489 -1,919,989,939 -1,463,082,434 -1,209,225,734
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 387,698,339,000 407,000,000,000 297,000,000,000 74,094,739,726
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 179,726,628,786 131,206,603,147 136,628,788,698 517,759,078,646
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 164,323,599,687 94,883,580,822 85,011,979,343 132,245,318,693
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 12,078,375,824 10,319,102,524 14,397,441,502 6,604,037,433
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 370,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,362,074,766 43,041,389,568 51,585,811,286 23,276,165,953
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,037,421,491 -17,037,469,767 -14,366,443,433 -14,366,443,433
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 106,507,817,366 133,920,717,110 118,518,720,633 166,725,482,816
1. Hàng tồn kho 112,460,919,518 139,873,819,262 124,471,822,785 174,948,737,929
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,953,102,152 -5,953,102,152 -5,953,102,152 -8,223,255,113
V.Tài sản ngắn hạn khác 65,371,953,358 63,000,931,791 50,621,272,457 37,330,267,716
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,823,767,287 7,754,464,002 7,061,422,370 5,187,227,659
2. Thuế GTGT được khấu trừ 59,469,671,913 54,183,649,275 37,762,565,662 30,007,052,743
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 78,514,158 1,062,818,514 5,797,284,425 2,135,987,314
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 953,474,234,092 1,136,730,700,618 1,117,678,886,863 1,101,366,225,171
I. Các khoản phải thu dài hạn 23,000,000 23,000,000 23,000,000 23,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 23,000,000 23,000,000 23,000,000 23,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 658,268,378,794 641,457,263,642 628,204,596,291 612,337,463,551
1. Tài sản cố định hữu hình 656,459,988,385 639,837,635,873 626,768,391,500 611,082,011,901
- Nguyên giá 1,144,870,467,938 1,142,772,211,688 1,147,304,356,023 1,148,507,180,641
- Giá trị hao mòn lũy kế -488,410,479,553 -502,934,575,815 -520,535,964,523 -537,425,168,740
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,808,390,409 1,619,627,769 1,436,204,791 1,255,451,650
- Nguyên giá 13,531,312,373 13,531,312,373 13,531,312,373 13,531,312,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,722,921,964 -11,911,684,604 -12,095,107,582 -12,275,860,723
III. Bất động sản đầu tư 20,853,545,516 20,654,495,327 20,455,445,138 20,256,394,949
- Nguyên giá 25,794,861,482 25,794,861,482 25,794,861,482 25,794,861,482
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,941,315,966 -5,140,366,155 -5,339,416,344 -5,538,466,533
IV. Tài sản dở dang dài hạn 66,815,053,763 66,198,215,166 62,041,559,598 61,666,157,958
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 66,815,053,763 66,198,215,166 62,041,559,598 61,666,157,958
V. Đầu tư tài chính dài hạn 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 207,514,256,019 208,397,726,483 206,954,285,836 207,083,208,713
1. Chi phí trả trước dài hạn 207,514,256,019 205,718,436,652 204,569,743,984 205,134,670,256
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,679,289,831 2,384,541,852 1,948,538,457
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,849,020,122,782 1,951,422,493,012 1,862,650,361,341 2,011,055,762,209
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 496,534,483,364 585,098,708,204 505,208,563,519 668,533,970,001
I. Nợ ngắn hạn 481,942,933,031 569,254,177,279 490,059,293,703 653,410,218,859
1. Phải trả người bán ngắn hạn 160,910,013,640 76,804,504,352 70,564,938,826 135,531,189,400
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 16,852,612,238 22,678,628,911 10,382,771,495 18,085,367,183
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,969,580,161 7,515,786,066 1,005,430,822
4. Phải trả người lao động 8,379,222,633 1,457,525,842 334,617,508
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 141,000,884,607 58,015,445,885 36,878,471,368 85,081,709,643
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,352,644,914 11,604,093,824 19,087,360,793 9,013,176,252
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 123,618,081,441 383,318,299,001 336,700,217,560 391,000,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,859,893,397 7,859,893,398 15,105,485,331 14,698,776,381
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 14,591,550,333 15,844,530,925 15,149,269,816 15,123,751,142
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 2,942,577,272 2,656,077,272 2,682,077,272 2,682,077,272
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 11,648,973,061 13,188,453,653 12,467,192,544 12,441,673,870
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,352,485,639,418 1,366,323,784,808 1,357,441,797,822 1,342,521,792,208
I. Vốn chủ sở hữu 1,352,485,639,418 1,366,323,784,808 1,357,441,797,822 1,342,521,792,208
1. Vốn góp của chủ sở hữu 187,526,870,000 187,526,870,000 187,526,870,000 187,526,870,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 187,526,870,000 187,526,870,000 187,526,870,000 187,526,870,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 469,247,533,351 485,821,358,351 485,821,358,351 485,821,358,351
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu -76,162,437,739 -83,913,041,119 -83,913,041,119 -83,913,041,119
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 581,629,011,445 581,629,011,445 581,629,011,445 581,629,011,445
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 190,244,662,361 195,259,586,131 186,377,599,145 171,457,593,531
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 152,632,171,949 3,002,302,975 183,281,105,180 145,134,266,706
- LNST chưa phân phối kỳ này 37,612,490,412 192,257,283,156 3,096,493,965 26,323,326,825
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,849,020,122,782 1,951,422,493,012 1,862,650,361,341 2,011,055,762,209
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.