MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,159,076,836,318 817,382,671,717 1,638,553,376,416 1,223,238,177,211
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 881,231,238 843,174,238 297,877,871 4,244,133,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 2,158,195,605,080 816,539,497,479 1,638,255,498,545 1,218,994,044,211
4. Giá vốn hàng bán 2,095,706,114,984 753,059,199,190 1,535,935,276,215 1,075,743,458,140
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 62,489,490,096 63,480,298,289 102,320,222,330 143,250,586,071
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,008,906,102 528,341,255 22,745,416,413 2,935,638,473
7. Chi phí tài chính 25,416,530,070 22,312,547,473 45,657,172,605 44,065,277,616
- Trong đó: Chi phí lãi vay 24,127,334,712 22,341,251,473 45,628,468,605 47,070,849,334
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 22,310,332,708 20,813,170,169 23,691,340,645 23,815,400,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,830,803,844 23,853,144,284 24,753,296,957 25,785,656,985
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -6,059,270,424 -2,970,222,382 30,963,828,536 52,519,889,638
12. Thu nhập khác 21,011,410,412 9,399,655,760 147,053,943
13. Chi phí khác 3,009,683,112 2,523,093,879 17,154,524,857 11,761,557,791
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 18,001,727,300 6,876,561,881 -17,154,524,857 -11,614,503,848
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 11,942,456,876 3,906,339,499 13,809,303,679 40,905,385,790
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,191,715,838 2,497,811,936
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,980,620,925 -847,304,587 847,304,587
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 6,731,361,963 3,906,339,499 12,158,796,330 40,058,081,203
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6,552,296,596 3,189,048,256 10,965,712,939 39,186,337,556
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 179,065,367 717,291,243 1,193,083,391 871,743,647
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.