MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thuỷ điện A Vương (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 795,355,448,214 901,843,775,203 883,299,686,361 705,541,485,120
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,815,162,393 498,606,014 120,444,476,972 4,111,590,963
1. Tiền 15,815,162,393 498,606,014 45,444,476,972 4,111,590,963
2. Các khoản tương đương tiền 70,000,000,000 75,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 502,000,000,000 467,000,000,000 432,000,000,000 297,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 502,000,000,000 467,000,000,000 432,000,000,000 297,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 193,164,542,573 419,170,771,822 310,021,669,653 389,000,186,308
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 190,058,171,111 411,297,210,625 297,097,970,771 375,903,688,240
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 441,030,282 1,803,661,962 4,116,476,714 3,182,355,508
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,310,566,439 10,264,730,798 12,805,553,731 13,912,474,123
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,645,225,259 -4,194,831,563 -3,998,331,563 -3,998,331,563
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 14,176,046,174 14,159,679,206 14,594,473,715 14,258,204,501
1. Hàng tồn kho 14,176,046,174 14,159,679,206 14,594,473,715 14,258,204,501
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 199,697,074 1,014,718,161 6,239,066,021 1,171,503,348
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 199,697,074 1,014,718,161 1,018,202,412 1,171,503,348
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 5,220,863,609
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,059,523,793,174 1,036,601,916,891 1,027,231,124,668 1,011,850,139,822
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 964,461,851,570 942,792,460,756 921,125,791,225 902,424,257,370
1. Tài sản cố định hữu hình 878,159,992,109 857,035,480,030 835,913,689,234 817,757,034,114
- Nguyên giá 3,318,136,089,648 3,318,371,275,830 3,317,935,909,230 3,321,012,163,236
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,439,976,097,539 -2,461,335,795,800 -2,482,022,219,996 -2,503,255,129,122
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 86,301,859,461 85,756,980,726 85,212,101,991 84,667,223,256
- Nguyên giá 88,988,036,058 88,988,036,058 88,988,036,058 88,988,036,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,686,176,597 -3,231,055,332 -3,775,934,067 -4,320,812,802
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,237,975,522 3,675,577,758 14,614,840,897 17,941,389,472
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,237,975,522 3,675,577,758 14,614,840,897 17,941,389,472
V. Đầu tư tài chính dài hạn 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000 79,800,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 12,023,966,082 10,333,878,377 11,690,492,546 11,684,492,980
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,482,263,866
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 10,541,702,216 10,333,878,377 11,690,492,546 11,684,492,980
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,854,879,241,388 1,938,445,692,094 1,910,530,811,029 1,717,391,624,942
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 122,878,742,637 61,840,926,634 53,756,317,673 112,090,347,882
I. Nợ ngắn hạn 122,878,742,637 61,840,926,634 53,756,317,673 112,090,347,882
1. Phải trả người bán ngắn hạn 17,683,509,486 5,100,338,502 5,535,645,726 6,699,564,492
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,464,195,612 2,440,405,842 1,936,501,449 2,239,373,372
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 66,087,118,576 30,670,493,984 15,372,159,477 16,066,946,042
4. Phải trả người lao động 17,461,951,808 1,226,228,539 3,246,556,900 18,894,389,852
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,685,000,000 8,900,000,000 29,836,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 11,931,172,662 477,838,676 644,413,027 60,033,982,016
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 76,863,581 76,863,581 205,657,062 291,743,779
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,173,930,912 163,757,510 17,915,384,032 7,834,512,329
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,732,000,498,751 1,876,604,765,460 1,856,774,493,356 1,605,301,277,060
I. Vốn chủ sở hữu 1,732,000,498,751 1,876,604,765,460 1,856,774,493,356 1,605,301,277,060
1. Vốn góp của chủ sở hữu 750,520,520,000 750,520,520,000 750,520,520,000 750,520,520,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 750,520,520,000 750,520,520,000 750,520,520,000 750,520,520,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 28,673,080,097 28,673,080,097 28,673,080,097 28,673,080,097
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 163,536,654,796 163,536,654,796 163,542,380,197 163,542,380,197
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 789,270,243,858 933,874,510,567 914,038,513,062 662,565,296,766
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 698,206,388,774 778,705,595,321 836,647,624,541 613,830,305,062
- LNST chưa phân phối kỳ này 91,063,855,084 155,168,915,246 77,390,888,521 48,734,991,704
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,854,879,241,388 1,938,445,692,094 1,910,530,811,029 1,717,391,624,942
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.