MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 528,131,863,446 542,990,736,138 559,099,865,354 587,187,892,868
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,895,869,321 11,447,660,058 17,647,996,739 17,691,843,399
1. Tiền 8,395,869,321 10,947,660,058 17,647,996,739 17,691,843,399
2. Các khoản tương đương tiền 500,000,000 500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 959,189,633 959,189,633 959,189,633 6,097,651,256
1. Chứng khoán kinh doanh 959,189,633 959,189,633 959,189,633 1,097,651,256
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 231,733,881,513 246,400,321,509 246,847,868,455 256,708,700,925
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 180,555,112,790 183,938,307,266 184,101,329,943 180,854,543,036
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 11,450,348,443 12,787,782,317 8,127,867,140 12,294,586,552
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 43,996,953,804 53,942,765,450 59,026,191,773 67,912,091,738
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,268,533,524 -4,268,533,524 -4,407,520,401 -4,352,520,401
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 272,281,666,695 271,255,291,694 280,705,769,013 293,243,227,663
1. Hàng tồn kho 272,281,666,695 271,255,291,694 280,705,769,013 293,243,227,663
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 14,261,256,284 12,928,273,244 12,939,041,514 13,446,469,625
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 635,811,586 400,241,485 346,456,330 579,841,547
2. Thuế GTGT được khấu trừ 13,625,444,698 12,528,031,759 12,592,585,184 12,866,628,078
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 274,319,810,338 275,394,313,888 287,477,180,792 293,904,186,099
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,337,818,344 7,331,270,681 8,013,642,083 11,656,150,731
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 8,337,818,344 7,331,270,681 8,013,642,083 11,656,150,731
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 208,938,917,598 211,757,947,733 242,798,229,349 239,319,925,028
1. Tài sản cố định hữu hình 145,602,490,155 149,083,909,894 172,926,345,216 169,037,300,178
- Nguyên giá 238,658,537,541 246,730,262,735 275,129,228,708 277,170,914,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -93,056,047,386 -97,646,352,841 -102,202,883,492 -108,133,613,975
2. Tài sản cố định thuê tài chính 41,577,747,493 40,963,504,121 48,209,496,647 48,642,482,282
- Nguyên giá 48,921,374,371 48,557,048,613 57,824,498,749 57,720,361,130
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,343,626,878 -7,593,544,492 -9,615,002,102 -9,077,878,848
3. Tài sản cố định vô hình 21,758,679,950 21,710,533,718 21,662,387,486 21,640,142,568
- Nguyên giá 23,918,228,698 23,918,228,698 23,918,228,698 23,918,228,698
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,159,548,748 -2,207,694,980 -2,255,841,212 -2,278,086,130
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32,048,828,270 31,345,836,640 10,310,688,427 21,598,571,477
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32,048,828,270 31,345,836,640 10,310,688,427 21,598,571,477
V. Đầu tư tài chính dài hạn 22,269,211,623 22,269,211,623 22,269,211,623 17,130,750,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,130,750,000 17,130,750,000 17,130,750,000 17,130,750,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 138,461,623 138,461,623 138,461,623
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 2,725,034,503 2,690,047,211 4,085,409,310 4,198,788,863
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,725,034,503 2,690,047,211 4,085,409,310 4,198,788,863
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 802,451,673,784 818,385,050,026 846,577,046,146 881,092,078,967
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 488,104,040,256 492,684,277,427 539,557,750,757 536,289,693,552
I. Nợ ngắn hạn 456,062,774,660 474,944,371,026 519,640,702,315 517,228,975,446
1. Phải trả người bán ngắn hạn 87,297,356,460 82,731,833,389 103,365,515,852 110,479,820,734
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,189,081,721 2,641,109,164 2,849,835,784 2,763,896,414
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,669,462,988 992,960,001 5,477,979,706 8,052,217,778
4. Phải trả người lao động
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,374,967,604 1,703,748,000 2,118,928,969 465,115,336
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 122,976,555 238,171,432 463,005,433 410,369,933
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,955,045,462 1,455,400,812 37,164,177,040 2,221,772,934
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 333,489,662,276 364,688,480,887 345,450,607,597 372,539,763,215
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,964,221,594 20,492,667,341 22,750,651,934 20,296,019,102
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 32,041,265,596 17,739,906,401 19,917,048,442 19,060,718,106
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 32,041,265,596 17,739,906,401 19,917,048,442 19,060,718,106
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 314,347,633,528 325,700,772,599 307,019,295,389 344,802,385,415
I. Vốn chủ sở hữu 314,347,633,528 325,700,772,599 307,019,295,389 344,802,385,415
1. Vốn góp của chủ sở hữu 179,692,470,000 179,692,470,000 179,692,470,000 206,644,530,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 179,692,470,000 179,692,470,000 179,692,470,000 206,644,530,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,726,714,700 25,726,714,700 25,726,714,700 25,726,714,700
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 65,838,076,707 65,838,076,707 78,706,503,080 78,700,305,421
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,090,372,121 54,443,511,192 22,893,607,609 33,730,835,294
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 42,910,272,595
- LNST chưa phân phối kỳ này 43,090,372,121 11,533,238,597 22,893,607,609 33,730,835,294
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 802,451,673,784 818,385,050,026 846,577,046,146 881,092,078,967
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.