MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Damsan (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,715,658,086,894 1,771,968,812,558 1,820,978,488,097 2,128,817,238,525
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,664,554,175 18,520,410,671 55,880,486,857 39,213,205,862
1. Tiền 54,579,554,175 18,435,410,671 55,795,486,857 39,128,205,862
2. Các khoản tương đương tiền 85,000,000 85,000,000 85,000,000 85,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 337,199,103,576 321,932,661,996 343,651,823,176 367,347,924,835
1. Chứng khoán kinh doanh 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 287,199,103,576 271,932,661,996 293,651,823,176 317,347,924,835
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 862,990,299,675 920,293,223,866 926,843,172,198 1,227,573,022,894
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 208,896,192,566 191,340,654,219 214,240,333,499 286,564,591,412
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 294,794,700,568 379,689,559,226 359,492,516,016 559,349,579,285
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 181,630,258,070 131,805,258,070 114,448,697,930 149,448,697,930
6. Phải thu ngắn hạn khác 197,078,882,267 236,867,486,147 258,071,358,549 251,619,888,063
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,409,733,796 -19,409,733,796 -19,409,733,796 -19,409,733,796
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 448,919,168,224 497,040,635,742 478,669,079,682 478,510,891,697
1. Hàng tồn kho 448,919,168,224 497,040,635,742 478,669,079,682 478,510,891,697
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 11,884,961,244 14,181,880,283 15,933,926,184 16,172,193,237
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 558,290,789 558,290,789 251,762,365 251,762,365
2. Thuế GTGT được khấu trừ 10,346,356,907 13,616,457,990 15,676,782,972 15,917,152,643
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 980,313,548 7,131,504 5,380,847 3,278,229
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 494,161,038,218 499,770,436,400 507,865,977,974 511,687,822,787
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 180,626,016,570 171,729,392,272 165,179,933,934 154,372,843,069
1. Tài sản cố định hữu hình 179,808,028,779 170,935,470,811 164,410,078,803 153,627,054,268
- Nguyên giá 440,045,175,474 440,045,175,474 437,529,646,907 434,838,814,609
- Giá trị hao mòn lũy kế -260,237,146,695 -269,109,704,663 -273,119,568,104 -281,211,760,341
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 817,987,791 793,921,461 769,855,131 745,788,801
- Nguyên giá 2,285,306,375 2,285,306,375 2,285,306,375 2,285,306,375
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,467,318,584 -1,491,384,914 -1,515,451,244 -1,539,517,574
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá 79,480,882,796 79,480,882,796 92,484,240,309 110,203,650,734
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,480,882,796 -79,480,882,796 -92,484,240,309 -110,203,650,734
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,181,768,111 2,185,662,550 13,246,543,552 22,866,923,456
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,181,768,111 2,185,662,550 13,246,543,552 22,866,923,456
V. Đầu tư tài chính dài hạn 301,681,742,000 301,681,742,000 301,681,742,000 301,681,742,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 301,681,742,000 301,681,742,000 301,681,742,000 301,681,742,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 9,671,511,537 24,173,639,578 27,757,758,488 32,766,314,262
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,671,511,537 8,291,464,863 7,287,673,351 7,121,371,544
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 15,882,174,715 20,470,085,137 25,644,942,718
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,209,819,125,112 2,271,739,248,958 2,328,844,466,071 2,640,505,061,312
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,557,892,334,448 1,533,029,780,534 1,563,950,314,453 1,721,963,480,132
I. Nợ ngắn hạn 1,394,463,538,548 1,443,980,568,696 1,487,359,150,472 1,638,685,761,500
1. Phải trả người bán ngắn hạn 105,678,297,635 62,825,634,600 53,196,563,074 55,290,004,462
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 96,997,717,743 91,190,593,993 136,554,567,652 276,983,291,527
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,635,427,889 23,608,495,837 45,192,057,853 61,662,254,878
4. Phải trả người lao động 4,560,040,659 4,269,763,617 3,932,837,754 3,620,362,803
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,605,078,984 777,553,445 849,752,921 2,004,514,147
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,846,034,270
9. Phải trả ngắn hạn khác 457,873,962,792 484,725,546,509 460,298,042,888 472,216,276,173
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 700,385,127,262 773,855,095,111 784,607,442,746 759,335,137,656
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,727,885,584 2,727,885,584 2,727,885,584 2,727,885,584
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 163,428,795,900 89,049,211,838 76,591,163,981 83,277,718,632
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3,342,868,667
7. Phải trả dài hạn khác 1,915,311,067 1,915,311,067 5,859,580,282 8,814,178,478
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 63,449,599,604 59,893,349,604 41,359,956,506 41,525,429,009
9. Trái phiếu chuyển đổi 98,063,885,229 27,240,551,167 29,371,627,193 29,595,242,478
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 651,926,790,664 738,709,468,424 764,894,151,618 918,541,581,180
I. Vốn chủ sở hữu 651,926,790,664 738,709,468,424 764,894,151,618 918,541,581,180
1. Vốn góp của chủ sở hữu 437,790,340,000 507,790,340,000 507,790,340,000 583,947,270,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 437,790,340,000 507,790,340,000 507,790,340,000 583,947,270,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 60,125,420,714 63,922,258,866 62,638,303,935 62,638,303,935
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 5,424,054,503 1,627,216,351 1,076,949,952 1,076,949,952
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2,294,024,276 2,294,024,276 2,294,024,276 2,294,024,276
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,410,274,952 10,410,274,952 10,410,274,952 10,410,274,952
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,052,937,231 110,904,979,749 132,097,422,891 67,984,347,175
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,919,253,998 98,009,521,004 94,138,098,636 13,432,213,280
- LNST chưa phân phối kỳ này 63,133,683,233 12,895,458,745 37,959,324,255 54,552,133,895
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 50,829,738,988 41,760,374,230 48,586,835,612 190,190,410,890
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,209,819,125,112 2,271,739,248,958 2,328,844,466,071 2,640,505,061,312
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.