MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,177,396,921,449 4,744,356,857,019 4,945,447,165,024 5,345,577,135,128
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 68,445,835,075 15,903,324,818 16,120,874,793 17,999,362,371
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 4,108,951,086,374 4,728,453,532,201 4,929,326,290,231 5,327,577,772,757
4. Giá vốn hàng bán 2,176,417,038,823 1,789,765,948,246 1,970,586,166,712 1,996,690,811,633
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 1,932,534,047,551 2,938,687,583,955 2,958,740,123,519 3,330,886,961,124
6. Doanh thu hoạt động tài chính 633,250,903,020 415,864,818,167 442,161,175,492 994,832,783,250
7. Chi phí tài chính 28,281,903,163 792,786,893,766 -446,388,774,698 20,047,428,210
- Trong đó: Chi phí lãi vay 17,403,059,034 17,638,957,923 16,720,537,920 15,637,557,774
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 61,748,172,562 51,693,457,465 80,420,453,289 112,669,889,473
9. Chi phí bán hàng 81,596,282,238 86,979,194,380 86,802,699,939 79,175,047,471
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 950,006,199,791 498,515,168,842 606,012,811,083 929,450,833,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,567,648,737,941 2,027,964,602,599 3,234,895,015,976 3,409,716,324,393
12. Thu nhập khác 10,807,595,021 2,661,371,182 3,419,849,773 4,540,108,901
13. Chi phí khác 207,636,275 122,125,013 2,375,350,808 88,850,666
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 10,599,958,746 2,539,246,169 1,044,498,965 4,451,258,235
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,578,248,696,687 2,030,503,848,768 3,235,939,514,941 3,414,167,582,628
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 423,433,858,431 394,614,555,053 625,826,049,128 647,011,354,323
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -132,102,609,165 3,198,856,808
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,286,917,447,421 1,635,889,293,715 2,610,113,465,813 2,763,957,371,497
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,283,471,913,689 1,633,594,247,301 2,607,587,244,961 2,762,637,602,250
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 3,445,533,732 2,295,046,414 2,526,220,852 1,319,769,247
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 493 598 1,054 1,109
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 493 1,109
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.