MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 299,925,829,753 288,785,865,113 327,971,628,855 259,101,744,861
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 127,303,560,011 60,472,700,211 106,657,454,136 46,500,445,758
1. Tiền 91,765,216,995 58,410,891,134 88,841,438,035 46,500,445,758
2. Các khoản tương đương tiền 35,538,343,016 2,061,809,077 17,816,016,101
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,029,454,855 61,785,454,855 56,053,454,855 88,102,454,855
1. Chứng khoán kinh doanh 29,454,855 29,454,855 29,454,855 29,454,855
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15,000,000,000 61,756,000,000 56,024,000,000 88,073,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,937,688,322 58,093,172,169 53,243,196,991 37,597,837,734
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,514,258,362 41,889,860,829 31,293,074,361 23,853,909,276
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 8,177,347,001 11,979,479,552 19,701,784,524 11,576,057,924
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,246,082,959 4,223,831,788 2,248,338,106 2,167,870,534
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 108,132,084,463 104,694,889,084 108,533,085,118 84,844,376,654
1. Hàng tồn kho 155,534,759,622 152,097,564,243 153,097,933,392 130,159,224,928
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -47,402,675,159 -47,402,675,159 -44,564,848,274 -45,314,848,274
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,523,042,102 3,739,648,794 3,484,437,755 2,056,629,860
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,389,463,348 2,612,589,669 1,865,334,581 896,528,277
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,132,425,465 1,125,905,836 1,617,949,885 1,158,948,294
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,153,289 1,153,289 1,153,289 1,153,289
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 325,814,079,934 321,808,302,660 322,342,211,225 319,658,537,076
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 92,005,334,727 93,294,434,181 93,611,432,127 91,929,460,040
1. Tài sản cố định hữu hình 81,458,521,553 82,853,529,077 83,276,435,093 81,700,371,076
- Nguyên giá 167,831,094,800 171,903,175,616 175,085,056,571 176,302,837,682
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,372,573,247 -89,049,646,539 -91,808,621,478 -94,602,466,606
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 10,546,813,174 10,440,905,104 10,334,997,034 10,229,088,964
- Nguyên giá 16,550,750,288 16,550,750,288 16,550,750,288 16,550,750,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,003,937,114 -6,109,845,184 -6,215,753,254 -6,321,661,324
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,879,777,497 5,750,156,427 7,477,182,280 7,269,492,476
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,879,777,497 5,750,156,427 7,477,182,280 7,269,492,476
V. Đầu tư tài chính dài hạn 187,202,383,000 187,202,383,000 187,202,383,000 187,202,383,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 187,202,383,000 187,202,383,000 187,202,383,000 187,202,383,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 40,726,584,710 35,561,329,052 34,051,213,818 33,257,201,560
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,469,805,981 28,421,491,134 27,323,287,800 26,374,337,340
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 7,256,778,729 7,139,837,918 6,727,926,018 6,882,864,220
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 625,739,909,687 610,594,167,773 650,313,840,080 578,760,281,937
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 151,648,445,347 154,060,018,582 179,908,887,496 100,285,152,394
I. Nợ ngắn hạn 148,066,249,347 150,477,822,582 176,658,308,996 97,286,798,894
1. Phải trả người bán ngắn hạn 34,503,997,225 22,231,571,301 15,070,486,695 9,669,837,400
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,494,012,305 4,530,806,602 2,721,401,964 2,115,169,464
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,323,582,952 1,805,418,909 2,587,314,352 4,660,541,703
4. Phải trả người lao động 16,768,040,460 9,429,228,005 12,257,466,851 18,796,236,556
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,906,439,116 3,515,749,080 5,958,011,539 3,884,528,011
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 471,829,230 798,537,540 6,895,561,449 1,042,095,941
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 88,430,659,612 108,165,177,728 125,282,898,775 52,790,247,948
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 167,688,447 1,333,417 5,885,167,371 4,328,141,871
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 3,582,196,000 3,582,196,000 3,250,578,500 2,998,353,500
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 3,582,196,000 3,582,196,000 3,250,578,500 2,998,353,500
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 474,091,464,340 456,534,149,191 470,404,952,584 478,475,129,543
I. Vốn chủ sở hữu 474,091,464,340 456,534,149,191 470,404,952,584 478,475,129,543
1. Vốn góp của chủ sở hữu 143,872,070,000 143,872,070,000 143,872,070,000 143,872,070,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 143,872,070,000 143,872,070,000 143,872,070,000 143,872,070,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 290,401,636,501 290,401,636,501 290,401,636,501 290,401,636,501
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -98,896,574,474 -98,896,574,474 -98,896,574,474 -98,896,574,474
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 61,210,173,515 61,210,173,515 61,210,173,515 61,210,173,515
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,504,158,798 59,946,843,649 73,817,647,042 81,887,824,001
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,215,057,565 50,749,644,798 36,249,141,590 36,249,141,590
- LNST chưa phân phối kỳ này 64,289,101,233 9,197,198,851 37,568,505,452 45,638,682,411
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 625,739,909,687 610,594,167,773 650,313,840,080 578,760,281,937
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.