Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 133,742,480,598 141,283,074,078 182,353,972,213 163,985,850,549
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13,650,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 133,728,830,598 141,283,074,078 182,353,972,213 163,985,850,549
   4. Giá vốn hàng bán 92,677,965,580 90,936,254,870 126,553,296,353 114,746,308,968
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 41,050,865,018 50,346,819,208 55,800,675,860 49,239,541,581
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 78,175,436 200,173,050 839,382,942 752,022,818
   7. Chi phí tài chính 732,998,456 740,957,779 682,461,798 429,220,548
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 732,998,456 740,957,779 682,461,798 429,220,548
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 290,203,117 35,493,206 71,044,880 29,525,441
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,061,716,117 9,642,238,286 5,906,888,587 21,891,127,424
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,044,122,764 40,128,302,987 49,979,663,537 27,641,690,986
   12. Thu nhập khác 448,275,792 3,236,081,007 2,737,469,457 106,174,682
   13. Chi phí khác 34,103,846 856,056,525 92,782,998 28,975,247
   14. Lợi nhuận khác 414,171,946 2,380,024,482 2,644,686,459 77,199,435
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,458,294,710 42,508,327,469 52,624,349,996 27,718,890,421
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,361,931,305 7,780,467,465 10,256,157,301 6,903,867,071
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,096,363,405 34,727,860,004 42,368,192,695 20,815,023,350
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 444,149,377 403,507,798 348,065,185 121,173,816
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,652,214,028 34,324,352,206 42,020,127,510 20,693,849,534
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,102 2,425 1,165 967
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,102 2,425 1,165 967
   21. Cổ tức